potassium hydrogen tartrate

potassium hydrogen tartrate

A baker adds potassium hydrogen tartrate to the dry ingredients.

Định nghĩa

Danh từ:
- Kali hydro tartrat: "potassium hydrogen tartrate" một muối hóa học công thức KC₄H₅O₆, thường được sử dụng trong bột nở (baking powder) để tạo khí làm bánh nở xốp.

dụ sử dụng
  • (Kali hydro tartrat một thành phần chính trong nhiều loại bột nở.)
  • (Công thức yêu cầu một lượng nhỏ kali hydro tartrat để giúp bánh nở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong công nghiệp thực phẩm: "potassium hydrogen tartrate" còn được dùng làm chất điều chỉnh độ axit hoặc chất ổn định trong một số sản phẩm thực phẩm đồ uống.
    • The wine industry uses potassium hydrogen tartrate to stabilize tartrate crystals. (Ngành công nghiệp rượu vang sử dụng kali hydro tartrat để ổn định tinh thể tartrat.)
Biến thể từ gần giống
  • Potassium bitartrate (danh từ): tên gọi khác của "potassium hydrogen tartrate", thường dùng trong hóa học thực phẩm.
    • Cream of tartar is another name for potassium bitartrate. (Cream of tartar một tên gọi khác của kali bitartrat.)
Từ đồng nghĩa
  • Cream of tartar: tên thông dụng trong nấu ăn, chỉ cùng một hợp chất.
  • Potassium bitartrate: tên hóa học ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "potassium hydrogen tartrate" đây thuật ngữ hóa học cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "potassium hydrogen tartrate" đây thuật ngữ chuyên ngành.