potassium-argon dating

potassium-argon dating

A geologist uses potassium-argon dating to determine the age of a volcanic rock sample.

Định nghĩa

Danh từ: Phương pháp xác định niên đại bằng kali-argon, một kỹ thuật địa chất dựa trên tỷ lệ của kali phóng xạ trong một mẫu đá sản phẩm phân của argon.

dụ sử dụng
  • (Các nhà địa chất sử dụng phương pháp xác định niên đại bằng kali-argon để xác định tuổi của các loại đá núi lửa cổ đại.)
  • (Phương pháp xác định niên đại bằng kali-argon cho thấy mẫu đá này niên đại khoảng 2 triệu năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Potassium-argon dating" thường được áp dụng trong khảo cổ học địa chất để xác định tuổi của các mẫu đá chứa khoáng vật kali, như fenspat hoặc mica.
    • Phương pháp potassium-argon dating đặc biệt hữu ích cho các mẫu đá có tuổi từ 100.000 năm đến hàng tỷ năm. (Phương pháp xác định niên đại bằng kali-argon đặc biệt hữu ích cho các mẫu đá có tuổi từ 100.000 năm đến hàng tỷ năm.)
  • Giới hạn của phương pháp: Phương pháp này không thể áp dụng cho các mẫu đá quá trẻ (dưới 100.000 năm) do lượng argon sản phẩm quá nhỏ để đo chính xác.
    • Potassium-argon dating không hiệu quả đối với các mẫu đá trẻ hơn 100.000 năm. (Phương pháp xác định niên đại bằng kali-argon không hiệu quả đối với các mẫu đá trẻ hơn 100.000 năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Potassium (danh từ): Kali, nguyên tố hóa học (K).
  • Argon (danh từ): Argon, khí hiếm (Ar).
  • Dating (danh từ): Phương pháp xác định niên đại (nói chung).
  • Radiometric dating (danh từ): Phương pháp xác định niên đại bằng đồng vị phóng xạ, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả potassium-argon dating.
Từ đồng nghĩa
  • K-Ar dating: Viết tắt thông dụng của potassium-argon dating.
  • Định tuổi kali-argon: Tên tiếng Việt tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Date by potassium-argon: Xác định niên đại bằng phương pháp kali-argon.
    • Các nhà khoa học date mẫu đá này by potassium-argon. (Các nhà khoa học xác định niên đại mẫu đá này bằng phương pháp kali-argon.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan, nhưng có thể sử dụng trong bối cảnh khoa học: - "Dating back to": niên đại từ. - Mẫu đá này dates back to hàng triệu năm trước, được xác nhận bằng potassium-argon dating. (Mẫu đá này niên đại từ hàng triệu năm trước, được xác nhận bằng phương pháp xác định niên đại bằng kali-argon.)