potato blight
Định nghĩa
Danh từ: Bệnh mốc sương khoai tây – một loại bệnh hại cây trồng do nấm gây ra, đặc biệt ảnh hưởng đến cây khoai tây. Bệnh này làm lá cây héo úa, thối rữa, và củ khoai tây cũng bị hỏng, dẫn đến mất mùa nghiêm trọng. "Potato blight" là một thuật ngữ chuyên ngành nông nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh mốc sương khoai tây đã gây ra nạn đói khủng khiếp ở Ireland vào thế kỷ 19.)
- (Nông dân lo lắng về sự lây lan của bệnh mốc sương khoai tây trong mùa vụ này.)
- (Nếu bạn thấy dấu hiệu của bệnh mốc sương khoai tây, bạn nên loại bỏ ngay các cây bị nhiễm bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "potato blight" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc nông nghiệp để chỉ một sự kiện thảm họa.
- The Great Famine was directly linked to potato blight. (Nạn đói lớn có liên quan trực tiếp đến bệnh mốc sương khoai tây.)
- "to be affected by potato blight": bị ảnh hưởng bởi bệnh mốc sương khoai tây.
- Many fields in the region were affected by potato blight last year. (Nhiều cánh đồng trong khu vực đã bị ảnh hưởng bởi bệnh mốc sương khoai tây vào năm ngoái.)
Biến thể và từ gần giống
- Blight (danh từ): bệnh hại cây trồng nói chung (không chỉ riêng khoai tây).
- The garden was destroyed by a fungal blight. (Khu vườn đã bị phá hủy bởi một loại bệnh nấm.)
- Potato (danh từ): khoai tây – loại cây trồng mà bệnh này ảnh hưởng.
- We harvested a lot of potatoes this year. (Chúng tôi đã thu hoạch nhiều khoai tây trong năm nay.)
Từ đồng nghĩa
- Late blight: bệnh mốc sương muộn (một thuật ngữ kỹ thuật khác cho cùng một loại bệnh).
- Late blight is a serious disease for potato crops. (Bệnh mốc sương muộn là một căn bệnh nghiêm trọng cho cây khoai tây.)
- Potato disease: bệnh khoai tây (một thuật ngữ tổng quát hơn).
- Potato disease can reduce crop yields significantly. (Bệnh khoai tây có thể làm giảm năng suất cây trồng đáng kể.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "potato blight". Tuy nhiên, có thể dùng động từ đi kèm:
- to suffer from potato blight: chịu ảnh hưởng của bệnh mốc sương khoai tây.
- The region suffered from potato blight for several years. (Khu vực này đã chịu ảnh hưởng của bệnh mốc sương khoai tây trong vài năm.)
- to control potato blight: kiểm soát bệnh mốc sương khoai tây.
- Farmers use fungicides to control potato blight. (Nông dân sử dụng thuốc diệt nấm để kiểm soát bệnh mốc sương khoai tây.)
Thành ngữ liên quan
- "a blight on something": một điều gì đó gây hại hoặc phá hủy (dùng ẩn dụ).
- Corruption is a blight on society. (Tham nhũng là một tai họa cho xã hội.) – Lưu ý: thành ngữ này dùng "blight" (không phải "potato blight"), nhưng có liên quan về nghĩa gốc.