potato chip
Định nghĩa
Danh từ: - Khoai tây chiên lát mỏng: "potato chip" là một lát khoai tây mỏng, được chiên ngập dầu cho đến khi giòn và thường được ăn như một món ăn nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một túi khoai tây chiên lát mỏng cho bữa tiệc.)
- (Cô ấy thích khoai tây chiên lát mỏng vị muối và giấm hơn vị thịt nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a couch potato chip": (không phổ biến) dùng để mô tả một người thích ăn vặt khi xem TV, nhưng thường dùng "couch potato" riêng.
- "potato chip aisle": khu vực trong siêu thị bày bán khoai tây chiên lát mỏng.
- The potato chip aisle is always crowded on weekends. (Khu vực khoai tây chiên lát mỏng luôn đông đúc vào cuối tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Chip (danh từ, Anh-Anh): thường chỉ khoai tây chiên que (French fries), nhưng ở Mỹ lại chỉ "potato chip".
- Fish and chips is a classic British dish. (Cá và khoai tây chiên que là một món ăn cổ điển của Anh.)
- Crisps (danh từ, Anh-Anh): từ đồng nghĩa với "potato chip" trong tiếng Anh Anh.
- I'll have a packet of crisps with my sandwich. (Tôi sẽ có một gói khoai tây chiên lát cùng với bánh sandwich của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Crisps: (Anh-Anh) khoai tây chiên lát mỏng.
- Fries: (Mỹ) thường chỉ khoai tây chiên que, nhưng đôi khi nhầm lẫn với "potato chip".
- Snack chips: thuật ngữ chung cho các loại chip ăn vặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "potato chip". Tuy nhiên, có thể dùng:
- "munch on potato chips": nhai khoai tây chiên.
- He was munching on potato chips while watching the movie. (Anh ấy đang nhai khoai tây chiên trong khi xem phim.)
- "crunch on potato chips": cắn giòn khoai tây chiên.
- Children love to crunch on potato chips. (Trẻ em thích cắn giòn khoai tây chiên.)
Thành ngữ liên quan
- "Not a potato chip off the old block": biến thể hài hước của "a chip off the old block" (con giống cha mẹ), nhưng không phổ biến.
- "The last potato chip": thành ngữ chỉ thứ cuối cùng còn lại, thường dùng trong văn cảnh hài hước.
- He always takes the last potato chip without asking. (Anh ấy luôn lấy miếng khoai tây chiên cuối cùng mà không hỏi.)