potato mildew

potato mildew

A farmer inspects potato leaves for signs of potato mildew.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh mốc sương khoai tây: "potato mildew" một loại bệnh hại cây trồng, cụ thể bệnh mốc sương trên cây khoai tây, do nấm gây ra thường dẫn đến hiện tượng thối rữa , thân củ. Từ này thường được dùng trong nông nghiệp để chỉ một dạng bệnh phổ biến nguy hiểm.
dụ sử dụng
  • (Nông dân đã mất toàn bộ mùa màng bệnh mốc sương khoai tây năm nay.)
  • (Bệnh mốc sương khoai tây có thể lây lan nhanh chóng trong thời tiết ẩm ướt.)
  • (Phát hiện sớm bệnh mốc sương khoai tây rất quan trọng để cứu mùa màng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be infected with potato mildew": bị nhiễm bệnh mốc sương khoai tây.

    • The field was infected with potato mildew after the heavy rains. (Cánh đồng đã bị nhiễm bệnh mốc sương khoai tây sau những trận mưa lớn.)
  • "to treat potato mildew": điều trị bệnh mốc sương khoai tây.

    • Farmers use fungicides to treat potato mildew effectively. (Nông dân sử dụng thuốc diệt nấm để điều trị bệnh mốc sương khoai tây một cách hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Potato blight (danh từ): bệnh bạc khoai tây, một thuật ngữ gần nghĩa, cũng chỉ bệnh hại do nấm gây ra, thường được dùng thay thế cho "potato mildew".

    • Potato blight devastated Ireland in the 19th century. (Bệnh bạc khoai tây đã tàn phá Ireland vào thế kỷ 19.)
  • Mildew (danh từ): mốc sương, một loại bệnh nấm nói chung, không chỉ riêng trên khoai tây.

    • Mildew can affect many plants, not just potatoes. (Mốc sương có thể ảnh hưởng đến nhiều loại cây, không chỉ riêng khoai tây.)
Từ đồng nghĩa
  • Blight: bệnh bạc , một thuật ngữ chung cho các bệnh làm héo úa chết cây.

    • The blight destroyed the tomato plants as well. (Bệnh bạc cũng đã phá hủy các cây cà chua.)
  • Fungal disease: bệnh nấm, một khái niệm rộng hơn.

    • Fungal diseases like potato mildew require careful management. (Các bệnh nấm như bệnh mốc sương khoai tây đòi hỏi quản lý cẩn thận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fight off potato mildew: chống lại bệnh mốc sương khoai tây.

    • The new variety of potato can fight off potato mildew naturally. (Giống khoai tây mới có thể chống lại bệnh mốc sương khoai tây một cách tự nhiên.)
  • Prevent potato mildew: ngăn ngừa bệnh mốc sương khoai tây.

    • Good drainage helps prevent potato mildew from developing. (Thoát nước tốt giúp ngăn ngừa bệnh mốc sương khoai tây phát triển.)
Thành ngữ liên quan
  • A blight on one's crop: một tai họa cho mùa màng (thành ngữ mở rộng, dùng để chỉ bất kỳ bệnh hại nghiêm trọng nào).
    • Potato mildew was a blight on the region's agriculture. (Bệnh mốc sương khoai tây một tai họa cho nông nghiệp của khu vực.)

Từ gần giống