potato mosaic
Định nghĩa
Danh từ:
- Bệnh khảm lá khoai tây: "potato mosaic" là một bệnh thực vật ảnh hưởng đến lá của cây khoai tây, gây ra các đốm hoặc vệt màu xanh nhạt, vàng hoặc trắng trên lá, khiến lá bị biến dạng và giảm năng suất cây trồng.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân nhận thấy nhiều cây khoai tây của ông bị bệnh khảm lá, với các mảng vàng trên lá.)
- (Bệnh khảm lá khoai tây có thể lây lan nhanh qua hạt giống bị nhiễm bệnh hoặc côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be infected with potato mosaic": bị nhiễm bệnh khảm lá khoai tây. (Toàn bộ cánh đồng bị nhiễm bệnh khảm lá khoai tây, gây ra thiệt hại mùa màng đáng kể.)
- "to control potato mosaic": kiểm soát bệnh khảm lá khoai tây. (Nông dân sử dụng các giống kháng bệnh để kiểm soát bệnh khảm lá khoai tây.)
Biến thể và từ gần giống
- Potato mosaic virus (danh từ): vi-rút gây bệnh khảm lá khoai tây. (Vi-rút gây bệnh khảm lá khoai tây được truyền bởi rệp vừng.)
- Mosaic disease (danh từ): bệnh khảm (nói chung, gồm nhiều loại cây). (Bệnh khảm ảnh hưởng đến nhiều loại cây trồng, bao gồm cà chua và thuốc lá.)
Từ đồng nghĩa
- Potato leaf mosaic: bệnh khảm lá khoai tây (dạng đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
- Potato virus disease: bệnh do vi-rút gây ra trên khoai tây (không chính xác hoàn toàn, vì còn nhiều loại bệnh vi-rút khác).
Các cụm từ liên quan
- To diagnose potato mosaic: chẩn đoán bệnh khảm lá khoai tây. (Các nhà khoa học sử dụng xét nghiệm phòng thí nghiệm để chẩn đoán bệnh khảm lá khoai tây.)
- To prevent potato mosaic: phòng ngừa bệnh khảm lá khoai tây. (Luân canh cây trồng giúp phòng ngừa bệnh khảm lá khoai tây.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp với "potato mosaic", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật trong nông nghiệp.