potato murrain
Định nghĩa
Danh từ: Bệnh mốc khoai tây – một loại bệnh thực vật gây hại cho cây khoai tây, đặc trưng bởi sự thối rữa và héo úa của lá, thân và củ, thường do nấm Phytophthora infestans gây ra. Từ "potato murrain" là một thuật ngữ cổ hoặc địa phương, đồng nghĩa với "bệnh mốc sương khoai tây" (potato blight).
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh mốc khoai tây đã phá hủy toàn bộ mùa màng năm đó.)
- (Nông dân thế kỷ 19 sợ bệnh mốc khoai tây vì nó gây ra nạn đói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "potato murrain" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc nông nghiệp cổ điển, ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại (thay vào đó là "potato blight").
- Historical records mention the potato murrain of the 1840s in Ireland. (Các ghi chép lịch sử nhắc đến bệnh mốc khoai tây những năm 1840 ở Ireland.)
Biến thể và từ gần giống
- Potato blight (danh từ): bệnh mốc sương khoai tây – thuật ngữ hiện đại hơn.
- The potato blight led to the Great Famine. (Bệnh mốc sương khoai tây đã dẫn đến Nạn đói lớn.)
- Murrain (danh từ): bệnh dịch trên gia súc hoặc cây trồng (từ cổ).
- The cattle suffered from a murrain. (Đàn gia súc bị bệnh dịch.)
Từ đồng nghĩa
- Blight: bệnh thối rữa, mốc sương.
- Fungal disease: bệnh nấm (chỉ loại bệnh do nấm gây ra).
- Rot: sự thối rữa.
Các cụm từ liên quan
- Potato famine: nạn đói khoai tây (thường liên quan đến bệnh mốc khoai tây).
- The Irish potato famine was caused by potato murrain. (Nạn đói khoai tây ở Ireland do bệnh mốc khoai tây gây ra.)
- Late blight: bệnh mốc sương muộn (tên khoa học của bệnh này).
- Late blight is the modern term for potato murrain. (Bệnh mốc sương muộn là thuật ngữ hiện đại cho bệnh mốc khoai tây.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "potato murrain", nhưng có thể tham khảo:
- "A murrain on someone" (cổ): lời nguyền rủa ai đó (dạng thành ngữ với "murrain").
- A murrain on you for bringing the bad news! (Nguyền rủa ngươi vì mang tin dữ đến!)