potato pancake
Danh từ: - Bánh khoai tây: "potato pancake" là một loại bánh được làm từ khoai tây nạo, trứng và một ít bột mì, thường được chiên vàng. Đây là một món ăn phổ biến trong nhiều nền ẩm thực, có thể ăn kèm với kem chua, sốt táo hoặc các loại gia vị khác.
- (Tôi đã gọi một cái bánh khoai tây cho bữa sáng.)
- (Cô ấy đã nạo khoai tây để làm bánh khoai tây.)
"Potato pancake" có thể được biến tấu với các nguyên liệu khác như hành tây, phô mai hoặc thịt xông khói để tăng hương vị.
- Adding cheese to the potato pancake makes it extra delicious. (Thêm phô mai vào bánh khoai tây làm cho nó ngon hơn.)
Trong ẩm thực Đông Âu, "potato pancake" còn được gọi là "latke" (đặc biệt trong ẩm thực Do Thái), thường được ăn trong dịp lễ Hanukkah.
- Latkes are a type of potato pancake traditionally served during Hanukkah. (Latkes là một loại bánh khoai tây thường được dùng trong dịp lễ Hanukkah.)
Potato fritter (n): bánh khoai tây chiên giòn, tương tự nhưng thường có kết cấu nhẹ hơn và ít bột hơn.
- Potato fritters are crispier than potato pancakes. (Bánh khoai tây chiên giòn hơn bánh khoai tây thông thường.)
Hash brown (n): khoai tây bào chiên, một dạng biến thể không có trứng và bột, thường được ép thành miếng mỏng.
- Hash browns are often served as a side dish for breakfast. (Khoai tây bào chiên thường được dùng như món ăn kèm cho bữa sáng.)
- Latke: bánh khoai tây kiểu Do Thái, thường được chiên giòn và ăn kèm kem chua hoặc sốt táo.
- Rösti: bánh khoai tây kiểu Thụy Sĩ, được làm từ khoai tây luộc nạo và chiên, thường có kết cấu dày hơn.
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "potato pancake". Tuy nhiên, trong văn hóa ẩm thực, món ăn này thường gắn liền với sự ấm cúng và truyền thống gia đình.