potato peelings
Định nghĩa
Danh từ số nhiều (không đếm được): Vỏ khoai tây, đặc biệt là phần vỏ đã được gọt bỏ hoặc cắt ra khỏi củ khoai tây.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã vứt vỏ khoai tây vào thùng ủ phân.)
- (Vỏ khoai tây giòn có thể được nướng như một món ăn vặt lành mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Potato peelings thường được dùng để chỉ phần vỏ đã qua chế biến (gọt, rửa, chiên, nướng), không phải vỏ còn nguyên trên củ.
- Trong ẩm thực, potato peelings có thể được tái sử dụng làm nguyên liệu cho các món ăn khác như súp, bánh mì hoặc snack chiên.
Biến thể và từ gần giống
- Potato skin (danh từ): Vỏ khoai tây còn nguyên trên củ, thường được ăn cùng với thịt khoai.
- Peel (danh từ/động từ): Vỏ (nói chung) hoặc hành động gọt vỏ.
- Vegetable peeling (danh từ): Vỏ rau củ nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Potato skins: Vỏ khoai tây (thường dùng trong ẩm thực để chỉ vỏ đã nướng hoặc chiên).
- Peelings from potatoes: Vỏ từ khoai tây (cách diễn đạt dài hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Peel off: Gọt bỏ vỏ.
- She peeled off the potato peelings before cooking. (Cô ấy đã gọt bỏ vỏ khoai tây trước khi nấu.)
- Throw away: Vứt bỏ.
- Don't throw away the potato peelings; you can use them for stock. (Đừng vứt bỏ vỏ khoai tây; bạn có thể dùng chúng để nấu nước dùng.)
Thành ngữ liên quan
- Peelings and all: Bao gồm cả vỏ, dùng để chỉ việc sử dụng toàn bộ nguyên liệu.
- He cooked the potatoes peelings and all. (Anh ấy nấu khoai tây bao gồm cả vỏ.)