potbellied

potbellied

A potbellied man sits on a park bench, smiling.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • bụng phệ: "potbellied" mô tả một người hoặc động vật bụng to, phình ra, thường do tích mỡ hoặc do thói quen ăn uống. Từ này thường mang nghĩa trung tính hoặc hơi tiêu cực, nhấn mạnh hình dáng bụng tròn nhô ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The potbellied man struggled to tie his shoelaces. (Người đàn ông bụng phệ gặp khó khăn khi buộc dây giày.)
    • A potbellied pig is often kept as a pet because of its small size. (Một con lợn bụng phệ thường được nuôi làm thú cưng kích thước nhỏ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "potbellied stove": bếp dạng bụng phệ, thường bếp đốt củi hoặc than với thân bếp phình to.

    • The old farmhouse had a potbellied stove in the corner. (Ngôi nhà nông trại một cái bếp bụng phệgóc phòng.)
  • "potbellied appearance": vẻ ngoài bụng phệ, thường dùng để miêu tả ngoại hình của người hoặc vật.

    • After years of heavy drinking, he developed a potbellied appearance. (Sau nhiều năm uống rượu nhiều, anh ta có vẻ ngoài bụng phệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Potbelly (danh từ): bụng phệ, cái bụng to.

    • He had a huge potbelly from eating too much junk food. (Anh ấy một cái bụng phệ lớn ăn quá nhiều đồ ăn vặt.)
  • Potbellied pig (danh từ): lợn bụng phệ, một giống lợn nhỏ được nuôi làm thú cưng.

Từ đồng nghĩa
  • Belly: bụng (thường dùng trong ngữ cảnh mô tả kích thước bụng).
  • Big-bellied: bụng to, tương tự "potbellied" nhưng ít cụ thể hơn.
  • Paunchy: bụng phệ, thường dùng để miêu tả người đàn ông trung niên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "potbellied". Từ này thường đứng độc lập như một tính từ mô tả.
Thành ngữ liên quan
  • "Belly up": chết (thường dùng cho động vật hoặc doanh nghiệp), không liên quan trực tiếp đến "potbellied" nhưng từ "belly".
  • "Beer belly": bụng bia, một dạng bụng phệ do uống bia nhiều, tương tự khái niệm với "potbellied".