potemkin
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Potemkin (Григорий Александрович Потёмкин): Một sĩ quan và chính trị gia người Nga, người được sủng ái của Nữ hoàng Catherine II. Ông đã giúp bà giành quyền lực vào năm 1762 và nổi tiếng với việc dựng lên các ngôi làng giả để đánh lừa Nữ hoàng khi bà đến thăm Krym vào năm 1787. (1739-1791)
Danh từ chung (nghĩa bóng):
- Potemkin: Một thứ gì đó có vẻ ngoài hào nhoáng, giả tạo, được xây dựng để che giấu sự thật hoặc tạo ấn tượng sai lệch. Thường được dùng trong cụm từ "làng Potemkin" (Potemkin village) để chỉ một dự án hoặc hiện tượng chỉ tồn tại trên bề mặt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ riêng:
- Potemkin was a key figure in the Russian court. (Potemkin là một nhân vật chủ chốt trong triều đình Nga.)
- The Potemkin villages were built to impress the Empress. (Những ngôi làng Potemkin được xây dựng để gây ấn tượng với Nữ hoàng.)
Danh từ chung (nghĩa bóng):
- The company's financial reports are a Potemkin village; they hide massive debts. (Các báo cáo tài chính của công ty là một ngôi làng Potemkin; chúng che giấu những khoản nợ khổng lồ.)
- His smile was a Potemkin facade, hiding his true feelings. (Nụ cười của anh ta là một mặt nạ Potemkin, che giấu cảm xúc thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Potemkin village": Cụm từ nổi tiếng nhất, chỉ một thứ gì đó được dựng lên giả tạo để che giấu sự thật.
- The new housing project turned out to be a Potemkin village, with only the front walls built. (Dự án nhà ở mới hóa ra là một ngôi làng Potemkin, chỉ có những bức tường phía trước được xây dựng.)
"Potemkin democracy": Một nền dân chủ giả hiệu, chỉ tồn tại trên danh nghĩa.
- The elections were a Potemkin democracy, with no real opposition. (Cuộc bầu cử là một nền dân chủ Potemkin, không có phe đối lập thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Potemkinism (danh từ): Chủ nghĩa Potemkin, chỉ hành vi tạo ra vẻ ngoài giả tạo để đánh lừa người khác.
- The regime's propaganda relies on Potemkinism to maintain power. (Tuyên truyền của chế độ dựa vào chủ nghĩa Potemkin để duy trì quyền lực.)
Từ đồng nghĩa
- Façade: mặt tiền, vẻ ngoài giả tạo.
- Sham: sự giả dối, trò lừa bịp.
- Front: vỏ bọc, bề ngoài.
Thành ngữ liên quan
- "A Potemkin village": Một thứ giả tạo, chỉ để phô trương.
- The luxury resort was a Potemkin village; the rooms were dirty and the staff rude. (Khu nghỉ dưỡng sang trọng là một ngôi làng Potemkin; các phòng thì bẩn thỉu và nhân viên thì thô lỗ.)