potentate
/'poutənteit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người cầm quyền, kẻ thống trị: Một người có quyền lực tối cao và thường là tuyệt đối, đặc biệt là một quân chủ hoặc nhà cai trị.
- Nhân vật quyền thế: Một người có ảnh hưởng hoặc quyền lực rất lớn trong một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The conference was attended by several foreign potentates. (Hội nghị có sự tham dự của một số nguyên thủ nước ngoài.)
- In ancient times, the local potentate had the power of life and death over his subjects. (Thời xưa, kẻ thống trị địa phương có quyền sinh sát đối với thần dân của mình.)
- He was the undisputed potentate of the fashion industry. (Ông ấy là nhân vật quyền thế không thể tranh cãi trong ngành công nghiệp thời trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển hoặc hơi cũ, thường dùng để chỉ các nhà cai trị trong lịch sử hoặc trong ngữ cảnh văn chương.
- Có thể dùng với hàm ý mỉa mai để chỉ một người có quyền lực và cư xử một cách độc đoán.
- He acts like a little potentate in his own department. (Anh ta cư xử như một kẻ thống trị tí hon trong chính bộ phận của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Potency (danh từ): Sức mạnh, hiệu lực, quyền lực.
- The potency of the new drug is being tested. (Hiệu lực của loại thuốc mới đang được thử nghiệm.)
- Potent (tính từ): Mạnh mẽ, có hiệu lực lớn, có quyền lực.
- A potent argument (Một lập luận mạnh mẽ); A potent ruler (Một nhà cai trị quyền lực).
Từ đồng nghĩa
- Ruler: Người cai trị, người thống trị.
- Monarch: Quân chủ, vua/chúa.
- Sovereign: Quốc vương, người có chủ quyền tối cao.
- Autocrat: Nhà cai trị chuyên chế.
Từ trái nghĩa
- Subject: Thần dân, kẻ bị trị.
- Commoner: Thường dân.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "potentate". Tuy nhiên, khái niệm về một "potentate" thường gắn liền với các cụm từ như:
- Absolute power: Quyền lực tuyệt đối.
- Unconstrained by law: Không bị ràng buộc bởi pháp luật.