potential drop
Định nghĩa
Danh từ:
Điện áp rơi (potential drop) là sự khác biệt về điện tích giữa hai điểm trong một mạch điện, được biểu thị bằng vôn. Nó đo lường lượng năng lượng điện bị mất đi hoặc chuyển đổi thành các dạng năng lượng khác (như nhiệt) khi dòng điện chạy qua một thành phần mạch.
Ví dụ sử dụng
- (Điện áp rơi qua điện trở là 5 vôn.)
- (Các kỹ sư đo điện áp rơi để đảm bảo mạch hoạt động hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To calculate the potential drop": tính toán điện áp rơi.
- We need to calculate the potential drop across each component in the series circuit. (Chúng ta cần tính điện áp rơi qua mỗi thành phần trong mạch nối tiếp.)
- "A significant potential drop": một điện áp rơi đáng kể.
- A significant potential drop indicates high resistance in the wire. (Một điện áp rơi đáng kể cho thấy điện trở cao trong dây dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Voltage drop (danh từ): thuật ngữ tương đương, thường dùng thay thế cho "potential drop".
- The voltage drop across the diode is 0.7 volts. (Điện áp rơi qua diode là 0,7 vôn.)
- Potential difference (danh từ): hiệu điện thế, khái niệm rộng hơn nhưng có liên quan.
- The potential difference between the two terminals creates an electric field. (Hiệu điện thế giữa hai đầu cực tạo ra một điện trường.)
Từ đồng nghĩa
- Voltage drop: điện áp rơi.
- Drop in voltage: sự sụt giảm điện áp.
- IR drop: điện áp rơi do dòng điện (I) qua điện trở (R), theo định luật Ohm.
Các cụm từ liên quan
- Potential drop across: điện áp rơi qua.
- The potential drop across the capacitor changes over time. (Điện áp rơi qua tụ điện thay đổi theo thời gian.)
- Measure the potential drop: đo điện áp rơi.
- Technicians use a voltmeter to measure the potential drop. (Kỹ thuật viên sử dụng vôn kế để đo điện áp rơi.)
Thành ngữ liên quan
- "Drop in potential": sự sụt giảm điện thế (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- There is a gradual drop in potential along the transmission line. (Có sự sụt giảm điện thế dần dần dọc theo đường dây truyền tải.)