potentialité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính tiềm tàng: Trạng thái hoặc phẩm chất của một thứ gì đó chưa hiện thực hóa nhưng có khả năng tồn tại, phát triển hoặc xảy ra trong tương lai.
- Tiềm năng: Khả năng tiềm ẩn, chưa được khai thác hoặc phát huy đầy đủ, có thể dẫn đến kết quả, sự phát triển hoặc hành động trong những điều kiện thích hợp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La potentialité de croissance de cette entreprise est énorme. (Tiềm năng tăng trưởng của doanh nghiệp này là rất lớn.)
- Il faut étudier la potentialité d'un conflit dans cette région. (Cần phải nghiên cứu tính tiềm tàng của một cuộc xung đột trong khu vực này.)
- Chaque enfant possède des potentialités créatives. (Mỗi đứa trẻ đều sở hữu những tiềm năng sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Explorer les potentialités": Khám phá các tiềm năng.
- Le nouveau directeur explore les potentialités du marché asiatique. (Vị giám đốc mới đang khám phá các tiềm năng của thị trường châu Á.)
"En potentialité": Ở trạng thái tiềm tàng, có khả năng xảy ra.
- Ce projet est en potentialité depuis plusieurs mois. (Dự án này đang ở trạng thái tiềm tàng từ nhiều tháng nay.)
Biến thể và từ gần giống
Potentiel (adj, nm): (tính từ) tiềm tàng, tiềm năng; (danh từ giống đực) tiềm năng, tiềm lực.
- Un marché potentiel (một thị trường tiềm năng)
- Le potentiel économique d'un pays (tiềm lực kinh tế của một quốc gia)
Potentialiser (v): Phát huy tiềm năng, làm tăng tiềm năng.
- Ce stage vise à potentialiser vos compétences. (Khóa đào tạo này nhằm phát huy tiềm năng kỹ năng của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Capacité (nf): Năng lực, khả năng.
- Possibilité (nf): Khả năng, khả năng xảy ra.
- Aptitude (nf): Năng khiếu, khả năng.
Các cụm từ liên quan
Potentialité de développement: Tiềm năng phát triển.
- Cette région a une grande potentialité de développement touristique. (Khu vực này có tiềm năng phát triển du lịch rất lớn.)
Réaliser ses potentialités: Hiện thực hóa các tiềm năng của mình.
- Avec du travail, il peut réaliser toutes ses potentialités. (Với sự chăm chỉ, anh ấy có thể hiện thực hóa tất cả tiềm năng của mình.)
danh từ giống cái
- tính tiềm tàng
- tiềm năng