potentialize
/pə'tenʃəlaiz/ Cách viết khác : (potentialise) /pə'tenʃəlaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho tiềm tàng, phát huy tiềm năng: Hành động khai thác, phát triển hoặc làm cho những khả năng tiềm ẩn của một người, một vật hoặc một tình huống trở nên hiện thực hoặc hiệu quả hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The new training program aims to potentialize the skills of every employee. (Chương trình đào tạo mới nhằm phát huy tiềm năng kỹ năng của mỗi nhân viên.)
- This fertilizer helps to potentialize the growth of the plants. (Loại phân bón này giúp làm cho tiềm tàng sự phát triển của cây cối.)
- A good leader knows how to potentialize the strengths of their team. (Một nhà lãnh đạo giỏi biết cách khai thác tiềm năng những điểm mạnh của đội ngũ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học/dược học: Chỉ việc làm tăng hiệu lực hoặc tác dụng của một chất, đặc biệt là thuốc.
- This compound can potentialize the effects of the anesthetic. (Hợp chất này có thể làm tăng tiềm năng tác dụng của thuốc gây mê.)
Biến thể và từ gần giống
- Potential (n): Tiềm năng, khả năng.
- She has the potential to become a great artist. (Cô ấy có tiềm năng để trở thành một nghệ sĩ lớn.)
- Potential (adj): Tiềm tàng, có khả năng.
- He is a potential candidate for the position. (Anh ấy là một ứng viên tiềm năng cho vị trí đó.)
- Potentialization (n): Sự phát huy tiềm năng, sự làm tăng hiệu lực.
- Potentialise (v): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh-Anh) của "potentialize".
Từ đồng nghĩa
- Maximize: Tối đa hóa.
- Optimize: Tối ưu hóa.
- Enhance: Nâng cao, cải thiện.
- Develop: Phát triển.
- Activate: Kích hoạt.
Từ trái nghĩa
- Waste: Lãng phí.
- Stifle: Kìm hãm, bóp nghẹt.
- Inhibit: Ức chế, ngăn cản.
ngoại động từ
- làm cho tiềm tàng