potentiation
Định nghĩa
Danh từ: (y học) Sự tăng cường, sự hiệp đồng – hiệu ứng xảy ra khi hai loại thuốc được dùng cùng lúc, làm tăng tác dụng của nhau, mạnh hơn so với khi dùng riêng lẻ.
Ví dụ sử dụng
- (Sự kết hợp của hai loại thuốc này dẫn đến sự tăng cường rõ rệt tác dụng giảm đau.)
- (Sự tăng cường có thể nguy hiểm nếu không được bác sĩ theo dõi cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"synergistic potentiation": sự tăng cường hiệp đồng, nhấn mạnh tính tương tác cộng hưởng giữa các chất.
- The study focused on the synergistic potentiation of antibiotics. (Nghiên cứu tập trung vào sự tăng cường hiệp đồng của các loại kháng sinh.)
"potentiation effect": hiệu ứng tăng cường.
- The potentiation effect of alcohol and sedatives can be fatal. (Hiệu ứng tăng cường của rượu và thuốc an thần có thể gây tử vong.)
Biến thể và từ gần giống
Potentiate (động từ): làm tăng cường, làm hiệp đồng.
- One drug can potentiate the effects of another. (Một loại thuốc có thể tăng cường tác dụng của loại thuốc khác.)
Potentiation (danh từ): như đã giải thích ở trên.
Từ đồng nghĩa
- Synergism (danh từ): sự hiệp đồng, tác dụng cộng hưởng.
- Enhancement (danh từ): sự tăng cường, sự làm mạnh thêm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "potentiation".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "potentiation".