potentiellement

Học thuật
Thân thiện
potentiellement

Potentiellement, cette plante pourrait fleurir au printemps.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách tiềm tàng, khả năng: Dùng để diễn tả một điều đó có thể xảy ra trong tương lai, dựa trên các điều kiện hoặc khả năng hiện , nhưng chưa chắc chắn hoặc chưa trở thành hiện thực.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Cette décision est potentiellement dangereuse. (Quyết định này tiềm ẩn nguy hiểm.)
    • Ce médicament peut potentiellement causer des effets secondaires. (Loại thuốc này khả năng gây ra tác dụng phụ.)
    • Il est potentiellement le meilleur candidat pour ce poste. (Anh ấy tiềm năngứng viên tốt nhất cho vị trí này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Potentiellement létal": khả năng gây chết người.
    • Un virus potentiellement létal. (Một loại virus khả năng gây chết người.)
  • "Potentiellement exploitable": tiềm năng khai thác.
    • Une ressource naturellement potentiellement exploitable. (Một nguồn tài nguyên thiên nhiên tiềm năng khai thác.)
Biến thể từ gần giống
  • Potentiel (tính từ): tiềm tàng, tiềm năng.
    • Un danger potentiel. (Một mối nguy hiểm tiềm tàng.)
  • Potentiel (danh từ giống đực): tiềm năng, tiềm lực.
    • Exploiter son potentiel. (Khai thác tiềm năng của mình.)
  • Éventuellement (phó từ): có thể, nếu có thể (thường dùng cho một khả năng cụ thể hơn trong tương lai gần).
    • Je passerai éventuellement demain. (Tôi có thể sẽ ghé qua vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
  • En puissance: ở dạng tiềm ẩn, chưa bộc lộ.
  • Virtuellement: trênthuyết, về mặt khả năng (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặcthuyết).
Từ trái nghĩa
  • Actuellement: hiện tại, hiện thời (đang xảy ra).
  • Réellement: thực sự, trên thực tế (đã là hiện thực).
  • Certainement: chắc chắn.
potentiellement

Potentiellement, cette plante pourrait fleurir au printemps.

phó từ
  1. tiềm tàng