potentiellement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách tiềm tàng, có khả năng: Dùng để diễn tả một điều gì đó có thể xảy ra trong tương lai, dựa trên các điều kiện hoặc khả năng hiện có, nhưng chưa chắc chắn hoặc chưa trở thành hiện thực.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Cette décision est potentiellement dangereuse. (Quyết định này tiềm ẩn nguy hiểm.)
- Ce médicament peut potentiellement causer des effets secondaires. (Loại thuốc này có khả năng gây ra tác dụng phụ.)
- Il est potentiellement le meilleur candidat pour ce poste. (Anh ấy có tiềm năng là ứng viên tốt nhất cho vị trí này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Potentiellement létal": có khả năng gây chết người.
- Un virus potentiellement létal. (Một loại virus có khả năng gây chết người.)
- "Potentiellement exploitable": có tiềm năng khai thác.
- Une ressource naturellement potentiellement exploitable. (Một nguồn tài nguyên thiên nhiên có tiềm năng khai thác.)
Biến thể và từ gần giống
- Potentiel (tính từ): tiềm tàng, tiềm năng.
- Un danger potentiel. (Một mối nguy hiểm tiềm tàng.)
- Potentiel (danh từ giống đực): tiềm năng, tiềm lực.
- Exploiter son potentiel. (Khai thác tiềm năng của mình.)
- Éventuellement (phó từ): có thể, nếu có thể (thường dùng cho một khả năng cụ thể hơn trong tương lai gần).
- Je passerai éventuellement demain. (Tôi có thể sẽ ghé qua vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
- En puissance: ở dạng tiềm ẩn, chưa bộc lộ.
- Virtuellement: trên lý thuyết, về mặt khả năng (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc lý thuyết).
Từ trái nghĩa
- Actuellement: hiện tại, hiện thời (đang xảy ra).
- Réellement: thực sự, trên thực tế (đã là hiện thực).
- Certainement: chắc chắn.