potentiomètre

Học thuật
Thân thiện
potentiomètre

Un technicien règle le potentiomètre sur un circuit électronique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thế điện kế: Một dụng cụ điện dùng để đo hiệu điện thế (điện áp) hoặc so sánh các sức điện động một cách chính xác bằng cách cân bằng chúng với một điện áp đã biết.
    • Chiết áp, biến trở: (Trong kỹ thuật điện tử) Một linh kiện điện trở ba chân, với giá trị điện trở có thể thay đổi được bằng cách xoay một núm vặn hoặc trượt một con chạy, dùng để điều chỉnh điện áp hoặc mức tín hiệu trong một mạch điện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le technicien utilise un potentiomètre pour mesurer la tension précise. (Kỹ thuật viên sử dụng một thế điện kế để đo điện áp chính xác.)
    • Tourne le potentiomètre pour ajuster le volume de la radio. (Hãy vặn chiết áp để điều chỉnh âm lượng của radio.)
    • Ce potentiomètre linéaire contrôle la luminosité de l'écran. (Chiết áp tuyến tính này điều khiển độ sáng của màn hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Potentiomètre de précision": Thế điện kế chính xác, chiết áp chính xác.

    • Le laboratoire est équipé d'un potentiomètre de précision pour ses expériences. (Phòng thí nghiệm được trang bị một thế điện kế chính xác cho các thí nghiệm của mình.)
  • "Potentiomètre rotatif": Chiết áp xoay.

    • L'ajustement se fait via un potentiomètre rotatif sur le côté. (Việc điều chỉnh được thực hiện thông qua một chiết áp xoaybên cạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Potentiométrique (tính từ): thuộc về thế điện kế, liên quan đến phép đo điện thế.
    • Une mesure potentiométrique. (Một phép đo bằng thế điện kế.)
Từ đồng nghĩa
  • Rhéostat (danh từ giống đực): Biến trở (thường dùng để điều chỉnh cường độ dòng điện, trong khi thường dùng để điều chỉnh điện áp).
  • Résistance variable (cụm danh từ): Điện trở biến đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "potentiomètre")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "potentiomètre")

potentiomètre

Un technicien règle le potentiomètre sur un circuit électronique.

danh từ giống đực
  1. thế điện kế