potholder
Định nghĩa
Danh từ: Một tấm đệm cách nhiệt dùng để cầm nồi, chảo nóng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy dùng một cái lót nồi để lấy khay nướng nóng ra khỏi lò.)
- (Những cái lót nồi đầy màu sắc này vừa tiện dụng vừa trang trí trong bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to grab a potholder": nhanh chóng lấy một cái lót nồi để xử lý đồ nóng.
- Always grab a potholder before touching a hot skillet. (Luôn lấy một cái lót nồi trước khi chạm vào chảo nóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pot holder (n): cách viết khác của "potholder", thường dùng với khoảng trắng.
- Oven mitt (n): găng tay lò nướng, một dụng cụ cách nhiệt khác dùng để cầm nồi nóng.
Từ đồng nghĩa
- Trivet (n): giá đỡ nồi, thường là một tấm lót đặt dưới nồi, không phải để cầm.
- Hot pad (n): tấm lót nóng, từ đồng nghĩa gần với "potholder".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hold onto a potholder: giữ chặt một cái lót nồi.
- Make sure you hold onto the potholder firmly when lifting the pot. (Hãy chắc chắn bạn giữ chặt cái lót nồi khi nhấc nồi lên.)
Thành ngữ liên quan
- As useful as a potholder in a kitchen: rất hữu ích trong hoàn cảnh cụ thể (thường dùng để so sánh).
- That skill is as useful as a potholder in a kitchen. (Kỹ năng đó rất hữu ích trong bếp.)