potholed

potholed

The car drives slowly down the potholed street.

Định nghĩa

Tính từ: "potholed" mô tả một bề mặt, đặc biệt mặt đường lát đá hoặc nhựa, nhiều ổ gà hoặc hố lõm.

dụ sử dụng
  • (Con đường bị đầy ổ gà sau mùa đông khắc nghiệt.)
  • (Các tài xế phải giảm tốc độ trên con đường đầy ổ gà để tránh làm hỏng lốp xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a potholed surface": bề mặt nhiều ổ gà, thường dùng để chỉ đường hoặc bãi đỗ xe.
    • The parking lot was so potholed that it was difficult to walk. (Bãi đỗ xe nhiều ổ gà đến nỗi khó đi bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pothole (danh từ): ổ gà, hố lõm trên mặt đường.
    • The city needs to repair the potholes on Main Street. (Thành phố cần sửa chữa các ổ gà trên phố Chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Rutted: nhiều rãnh hoặc vết lún sâu (thường do xe cộ tạo ra).
    • The rutted path was difficult for cyclists. (Con đường đầy rãnh rất khó khăn cho người đi xe đạp.)
  • Bumpy: gồ ghề, lồi lõm (nói chung, không nhất thiết chỉ ổ gà).
    • The bumpy road made the ride uncomfortable. (Con đường gồ ghề làm chuyến đi không thoải mái.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "potholed".
Thành ngữ liên quan
  • "a potholed road to success": (nghĩa bóng) con đường thành công đầy chông gai, khó khăn.
    • His career was a potholed road filled with setbacks before he finally succeeded. (Sự nghiệp của anh ấy một con đường đầy ổ gà, đầy thất bại trước khi cuối cùng thành công.)