potomac river
Định nghĩa
Danh từ riêng: Sông Potomac - một con sông ở miền đông trung tâm Hoa Kỳ; bắt nguồn từ Tây Virginia trong dãy núi Appalachian và chảy về phía đông, tạo thành ranh giới giữa Maryland và Virginia, đổ vào Vịnh Chesapeake.
Ví dụ sử dụng
- (Sông Potomac chảy qua thủ đô Washington, D.C.)
- (Nhiều sự kiện lịch sử đã diễn ra dọc theo sông Potomac.)
Các cách sử dụng nâng cao
"across the Potomac River": băng qua sông Potomac.
- The bridge across the Potomac River connects Virginia to Maryland. (Cây cầu băng qua sông Potomac nối liền Virginia với Maryland.)
"the Potomac River basin": lưu vực sông Potomac.
- The Potomac River basin is home to diverse wildlife. (Lưu vực sông Potomac là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã đa dạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Potomac (n): tên gọi tắt của sông Potomac.
- The Potomac is a major river in the eastern United States. (Sông Potomac là một con sông lớn ở miền đông Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng: con sông (n) để chỉ chung.
- The Potomac River is a famous river. (Sông Potomac là một con sông nổi tiếng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs cụ thể liên quan đến "Potomac River".
Thành ngữ liên quan
- "the Potomac": thường được dùng để chỉ khu vực Washington, D.C. và chính trị Hoa Kỳ.
- Politicians in Washington often refer to "the Potomac" as a symbol of power. (Các chính trị gia ở Washington thường nhắc đến "sông Potomac" như một biểu tượng của quyền lực.)