potsdam conference
Danh từ riêng: Hội nghị Potsdam – một hội nghị quốc tế được tổ chức tại Potsdam, Đức, vào mùa hè năm 1945, với sự tham gia của các nhà lãnh đạo Hoa Kỳ (Harry S. Truman), Liên Xô (Joseph Stalin) và Vương quốc Anh (Winston Churchill, sau đó là Clement Attlee). Hội nghị này nhằm vạch ra kế hoạch quản lý nước Đức và Ba Lan sau khi Chiến tranh Thế giới thứ hai kết thúc, bao gồm việc chia cắt Đức, bồi thường chiến tranh và thiết lập trật tự hậu chiến.
- (Hội nghị Potsdam là cuộc gặp cuối cùng của "Ba cường quốc lớn" trong Chiến tranh Thế giới thứ hai.)
- (Tại Hội nghị Potsdam, các nước Đồng minh đã đồng ý về việc phi quân sự hóa và phi phát xít hóa nước Đức.)
- "the Potsdam Agreement": Hiệp định Potsdam, tài liệu chính thức được ký kết tại hội nghị, quy định chi tiết về việc quản lý nước Đức.
- The Potsdam Agreement divided Germany into four occupation zones. (Hiệp định Potsdam đã chia nước Đức thành bốn khu vực chiếm đóng.)
- "the Potsdam Declaration": Tuyên bố Potsdam, một tài liệu riêng do các nhà lãnh đạo đưa ra, yêu cầu Nhật Bản đầu hàng vô điều kiện.
- The Potsdam Declaration threatened Japan with "prompt and utter destruction" if it did not surrender. (Tuyên bố Potsdam đe dọa Nhật Bản bằng "sự hủy diệt nhanh chóng và hoàn toàn" nếu nước này không đầu hàng.)
- Hội nghị Yalta: một hội nghị tương tự diễn ra trước đó vào tháng 2 năm 1945, cũng có sự tham gia của "Ba cường quốc lớn", nhưng tập trung vào các kế hoạch hậu chiến ở châu Âu.
- Hội nghị Tehran: hội nghị đầu tiên giữa ba nhà lãnh đạo vào năm 1943, thảo luận về chiến lược quân sự chống lại phe Trục.
- Hội nghị hậu chiến: chỉ các cuộc họp quốc tế diễn ra sau chiến tranh để giải quyết các vấn đề tái thiết.
- Hội nghị thượng đỉnh thời chiến: nhấn mạnh tính chất cấp cao và thời điểm diễn ra trong hoặc ngay sau chiến tranh.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Potsdam Conference" vì đây là danh từ riêng chỉ sự kiện lịch sử.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Potsdam Conference". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, cụm từ này thường được dùng để ám chỉ các cuộc đàm phán mang tính quyết định và căng thẳng giữa các cường quốc.