potsdam

potsdam

Potsdam is a city with many beautiful parks and historic palaces.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Potsdam: Thành phốphía đông bắc nước Đức, nổi tiếng nơi diễn ra Hội nghị Potsdam vào mùa năm 1945, nơi các nhà lãnh đạo của các cường quốc Đồng minh (Mỹ, Anh, Liên ) họp để quyết định tương lai của châu Âu sau Thế chiến thứ hai.

dụ sử dụng
  • (Potsdam một thành phố lịch sử nằm gần Berlin.)
  • (Hội nghị Potsdam năm 1945 đã định hình trật tự thời hậu chiếnchâu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Potsdam Agreement": Hiệp định Potsdam, tài liệu kết thúc Hội nghị Potsdam, quy định về việc giải giáp, phi quân sự hóa phi phát xít hóa nước Đức.
    • The Potsdam Agreement outlined the principles for the occupation of Germany. (Hiệp định Potsdam đã phác thảo các nguyên tắc cho việc chiếm đóng nước Đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Potsdamer (danh từ): Người dân sống ở Potsdam hoặc đến từ Potsdam.
    • Many Potsdamer work in Berlin. (Nhiều người dân Potsdam làm việc ở Berlin.)
  • Potsdamer Platz (danh từ riêng): Quảng trường Potsdam ở Berlin, một địa danh lịch sử hiện đại nổi tiếng.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng của một thành phố. Tuy nhiên, có thể so sánh với các thành phố lịch sử khác như:
    • Versailles: Versailles (Pháp) cũng địa điểm diễn ra các hội nghị hòa bình quan trọng.
    • Yalta: Yalta (Crimea) nơi diễn ra hội nghị tiền thân của Hội nghị Potsdam.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Potsdam".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Potsdam". Tuy nhiên, trong bối cảnh lịch sử, có thể nói "the spirit of Potsdam" (tinh thần Potsdam) để chỉ tinh thần hợp tác sau chiến tranh, mặc dù cụm này ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Từ chứa "potsdam"