potted
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được tóm tắt, rút gọn: (Anh-Anh, thông tục) Chỉ một phiên bản đã được lược bỏ chi tiết, cô đọng lại, thường dùng cho sách, bài viết.
- Được đóng hộp, bảo quản trong lọ/hộp: Chỉ thực phẩm (thịt, cá, v.v.) đã được nấu chín và đựng trong hộp kín để giữ lâu.
- Trồng trong chậu/chậu cảnh: Chỉ cây cối được trồng trong chậu, không phải ngoài đất.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa tóm tắt:
- He read a potted version of the classic novel. (Anh ấy đã đọc một phiên bản tóm tắt của cuốn tiểu thuyết kinh điển.)
Nghĩa đóng hộp:
- She bought a jar of potted meat for the picnic. (Cô ấy mua một lọ thịt đóng hộp cho buổi dã ngoại.)
Nghĩa trồng chậu:
- The potted geraniums brighten up the balcony. (Những chậu hoa phong lữ thảo trồng trong chậu làm bừng sáng ban công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Potted history": Lịch sử tóm tắt, thường dùng để chỉ một bản tường thuật ngắn gọn, đơn giản hóa về một sự kiện hoặc chủ đề.
- The guide gave a potted history of the temple. (Hướng dẫn viên đã đưa ra một bản tóm tắt lịch sử về ngôi đền.)
"Potted plant": Cây trồng trong chậu, thường dùng để trang trí trong nhà hoặc văn phòng.
- Water the potted plants once a week. (Tưới nước cho cây trồng trong chậu mỗi tuần một lần.)
Biến thể và từ gần giống
Pot (danh từ): Cái chậu, cái lọ, cái hộp.
- He put the soil in a flower pot. (Anh ấy bỏ đất vào một chậu hoa.)
Potting (danh động từ): Hành động trồng cây vào chậu hoặc đóng hộp.
- She is potting the seedlings. (Cô ấy đang trồng cây con vào chậu.)
Từ đồng nghĩa
- Tóm tắt: , , .
- Đóng hộp: , , .
- Trồng chậu: , .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pot up: Trồng cây vào chậu.
- We need to pot up these herbs before winter. (Chúng ta cần trồng những cây thảo mộc này vào chậu trước mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
- "Potted" dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi "potted" có thể ám chỉ một thứ gì đó bị thu nhỏ, cô đặc lại, không chỉ về văn bản.
- He gave a potted version of his life story. (Anh ấy kể một phiên bản cô đọng về câu chuyện cuộc đời mình.)