potter around

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): potter around có nghĩa di chuyển hoặc làm việc một cách thong thả, không mục đích rõ ràng, thường làm những việc lặt vặt trong nhà hoặc vườn tược một cách nhàn nhã thư giãn.

dụ sử dụng
  • (Vào cuối tuần, tôi thích loanh quanh làm vườn một cách thong thả.)
  • ( ấy dành cả buổi chiều để lặt vặt trong nhà, dọn dẹp sắp xếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường được dùng để mô tả hành động làm việc nhẹ nhàng, không căng thẳng, thường sửa chữa, sắp xếp hoặc làm vườn.
  • mang sắc thái tích cực, gợi lên cảm giác thư thái thoải mái.
Biến thể từ gần giống
  • Potter about (đồng nghĩa Anh-Anh): có nghĩa tương tự .
    • He was pottering about in the garage. (Anh ấy đang lục lọi trong ga-ra một cách nhàn nhã.)
  • Putter (động từ, tiếng Mỹ): hành động lề mề, làm việc không hiệu quả.
    • He puttered around the house all day. (Anh ấy lề mề quanh nhà cả ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Loiter: lảng vảng, không mục đích (mang nghĩa tiêu cực hơn).
  • Dawdle: lề mề, chậm chạp.
  • Mess around: làm việc lặt vặt, không nghiêm túc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Potter about: (xem phần Biến thể) dùng phổ biến hơnAnh.
  • Putter around: dùng ở Mỹ, mang nghĩa tương tự.
Thành ngữ liên quan
  • To have a potter: (thông tục, Anh-Anh) dành thời gian làm việc lặt vặt một cách thư giãn.
    • I had a good potter in the shed this morning. (Tôi đã một buổi sáng thư giãn trong nhà kho.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

potter around
She likes to potter around in her garden on sunny afternoons.