potter's earth
Danh từ: Đất sét làm gốm
- Đất sét không chứa sắt: "potter's earth" là một loại đất sét đặc biệt không chứa sắt, được sử dụng trong việc làm đồ gốm hoặc tạo hình (nặn tượng, mô hình).
- (Người thợ thủ công đã dùng đất sét làm gốm để tạo ra những chiếc bình tinh xảo.)
- (Đất sét làm gốm được ưa chuộng để nặn mô hình vì nó không dễ nứt.)
"pure potter's earth": đất sét làm gốm tinh khiết, không lẫn tạp chất.
- Only pure potter's earth can produce high-quality porcelain. (Chỉ có đất sét làm gốm tinh khiết mới có thể tạo ra đồ sứ chất lượng cao.)
"to work with potter's earth": làm việc với đất sét làm gốm (nghề nghiệp hoặc sở thích).
- She has been working with potter's earth for over a decade. (Cô ấy đã làm việc với đất sét làm gốm hơn một thập kỷ.)
Potter's clay (cụm danh từ): đất sét làm gốm (từ đồng nghĩa, thường dùng thay thế).
- Potter's clay is available in different textures. (Đất sét làm gốm có sẵn với nhiều kết cấu khác nhau.)
Pottery (danh từ): đồ gốm, nghề làm gốm.
- She learned pottery at a local workshop. (Cô ấy học nghề làm gốm tại một xưởng địa phương.)
- Clay without iron: đất sét không sắt (mô tả kỹ thuật).
- Modeling clay: đất sét nặn (dùng trong nghệ thuật tạo hình).
Không có phrasal verbs trực tiếp với "potter's earth", nhưng có thể dùng với động từ "to work with" như đã nêu ở trên.
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "potter's earth". Tuy nhiên, cụm từ "as smooth as potter's earth" đôi khi được dùng để miêu tả bề mặt mịn màng. - Her skin was as smooth as potter's earth. (Làn da của cô ấy mịn màng như đất sét làm gốm.)