potter's kiln
/'pɔtəzkiln/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lò gốm: Một loại lò chuyên dụng, thường được xây bằng gạch chịu lửa, dùng để nung các sản phẩm gốm sứ (như bình, lọ, chén, đĩa) ở nhiệt độ rất cao, giúp chúng trở nên cứng và bền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient pottery was fired in a traditional potter's kiln. (Đồ gốm cổ được nung trong một lò gốm truyền thống.)
- The temperature inside the potter's kiln can exceed 1000 degrees Celsius. (Nhiệt độ bên trong lò gốm có thể vượt quá 1000 độ C.)
- He built a new potter's kiln in his backyard studio. (Anh ấy đã xây một lò gốm mới trong xưởng sau nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fire a pot in a potter's kiln": nung một món đồ gốm trong lò gốm.
- It takes great skill to know exactly when to fire a pot in a potter's kiln. (Cần có kỹ năng tuyệt vời để biết chính xác thời điểm nung một món đồ gốm trong lò gốm.)
Biến thể và từ gần giống
- Kiln (n): lò nung (từ chung, có thể chỉ lò gốm, lò gạch, lò nung vôi...).
- Pottery kiln (n): lò gốm (cách diễn đạt khác, đồng nghĩa với "potter's kiln").
- Firing kiln (n): lò nung.
Từ đồng nghĩa
- Ceramic kiln: lò gốm, lò gốm sứ.
- Furnace: lò, lò luyện (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngành công nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với danh từ "potter's kiln")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "potter's kiln")
danh từ
- lò gốm