potty chair

potty chair

A toddler sits on a potty chair in the bathroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ghế vệ sinh cho trẻ em: "potty chair" một loại ghế nhỏ lỗ, dùng cho trẻ nhỏ khi tập đi vệ sinh, thường có thể tháo rời phía dưới để dễ dàng vệ sinh.
dụ sử dụng
  • (Con gái tôi dùng ghế vệ sinh của mỗi sáng.)
  • (Chúng tôi đã mua một cái ghế vệ sinh mới cho đứa con mới biết đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be potty training": quá trình tập cho trẻ dùng ghế vệ sinh.

    • She is potty training her son with a colorful potty chair. ( ấy đang tập cho con trai dùng ghế vệ sinh với một cái ghế nhiều màu sắc.)
  • "portable potty chair": ghế vệ sinh di động, thường dùng khi đi du lịch.

    • A portable potty chair is very convenient for road trips. (Một cái ghế vệ sinh di động rất tiện lợi cho những chuyến đi đường dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Potty (n): , ghế vệ sinh (dạng rút gọn của "potty chair").

    • The child sits on his potty every day. (Đứa trẻ ngồi trên của mỗi ngày.)
  • Potty training (n): quá trình tập đi vệ sinh cho trẻ.

    • Potty training can be challenging for parents. (Việc tập đi vệ sinh có thể thách thức cho các bậc phụ huynh.)
Từ đồng nghĩa
  • Baby toilet: nhà vệ sinh cho trẻ em.
  • Child's potty: của trẻ em (thường dụng cụ nhỏ, di động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Use the potty chair: dùng ghế vệ sinh.

    • The toddler learned to use the potty chair by himself. (Đứa trẻ mới biết đi đã học cách tự dùng ghế vệ sinh.)
  • Sit on the potty chair: ngồi trên ghế vệ sinh.

    • He sits on the potty chair for a few minutes each day. ( ngồi trên ghế vệ sinh vài phút mỗi ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • Potty mouth: người hay nói tục, chửi thề (không liên quan trực tiếp đến "potty chair" nhưng cùng gốc từ "potty").
    • He has a potty mouth, always using bad language. (Anh ta cái miệng hay chửi thề, luôn dùng ngôn ngữ tục tĩu.)

Từ gần giống