potty-trained

Định nghĩa

Tính từ: (dùng cho trẻ em) đã được tập đi vệ sinh, đã biết tự đi vệ sinh (bằng hoặc toilet). Từ này mô tả trạng thái một đứa trẻ đã được huấn luyện để kiểm soát việc đi tiểu đi đại tiện, thay vì dùng lót.

dụ sử dụng
  • (Con trai ba tuổi của tôi cuối cùng đã biết tự đi vệ sinh.)
  • (Cha mẹ thường ăn mừng khi con họ đã biết tự đi vệ sinh.)
  • ( chưa biết tự đi vệ sinh, nên vẫn còn mặc .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • to be fully potty-trained”: hoàn toàn biết tự đi vệ sinh (không còn tai nạn nhỏ).
    • After a few months, he was fully potty-trained during the day. (Sau vài tháng, cháu đã hoàn toàn biết tự đi vệ sinh vào ban ngày.)
  • “potty-trained at night: biết tự đi vệ sinh cả vào ban đêm (không dầm).
    • Many children are not potty-trained at night until they are older. (Nhiều trẻ em không biết tự đi vệ sinh vào ban đêm cho đến khi lớn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Potty training (n): quá trình tập cho trẻ đi vệ sinh.
    • Potty training can be a challenging time for parents. (Việc tập cho trẻ đi vệ sinh có thể khoảng thời gian đầy thử thách với cha mẹ.)
  • Potty (n): (dụng cụ đi vệ sinh cho trẻ nhỏ).
    • The child sat on the potty. (Đứa trẻ ngồi trên .)
Từ đồng nghĩa
  • Toilet-trained: đã được tập đi vệ sinh (dùng toilet thay vì ).
  • Housebroken: (dùng cho thú cưng) đã được huấn luyện đi vệ sinh đúng chỗ.
Thành ngữ liên quan
  • to be out of diapers”: không còn dùng nữa (hàm ý đã biết tự đi vệ sinh).
    • Once she is out of diapers, life becomes easier for the parents. (Một khi không còn dùng nữa, cuộc sống của cha mẹ sẽ dễ dàng hơn.)