pouch-shaped

pouch-shaped

A small pouch-shaped leaf holds morning dew.

Định nghĩa

Tính từ: hình dạng giống như một cái túi nhỏ hoặc một cái bao, thường phình ra ở một đầu miệng hẹp hoặc có thể đóng kín được.

dụ sử dụng
  • (Con chuột túi bụng hình túi để chở con của .)
  • ( ấy mặc một chiếc váy túi hình túi nhỏphía trước.)
  • ( của cây này hình túi, cho phép bẫy côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pouch-shaped structure": cấu trúc hình túi, thường dùng trong sinh học hoặc giải phẫu để mô tả các bộ phận cơ thể.
    • The pouch-shaped structure of the marsupial's belly is a unique adaptation. (Cấu trúc hình túi của bụng thú túi một sự thích nghi độc đáo.)
  • "pouch-shaped container": vật chứa hình túi, dùng trong công nghiệp hoặc đời sống.
    • The pouch-shaped container is ideal for storing liquids. (Vật chứa hình túi này lý tưởng để lưu trữ chất lỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pouch (danh từ): túi nhỏ, bao nhỏ, hoặc túi da (ở động vật).
    • The kangaroo's pouch is soft and warm. (Túi của chuột túi rất mềm ấm.)
  • Pouched (tính từ): túi, được trang bị túi.
    • Pouched animals like kangaroos are common in Australia. (Các loài động vật túi như chuột túi rất phổ biếnÚc.)
Từ đồng nghĩa
  • Bag-shaped: hình dạng giống cái túi.
  • Sack-shaped: hình dạng giống cái bao tải.
  • Purse-like: giống như cái .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pouch up: phồng lên, phình ra như một cái túi.
    • The fabric pouched up when it got wet. (Vải phồng lên như một cái túi khi bị ướt.)
Thành ngữ liên quan
  • Not applicable: Thành ngữ trực tiếp với "pouch-shaped" rất hiếm. Tuy nhiên, có thể liên quan đến hình ảnh ẩn dụ:
    • To be in someone's pouch: (hiếm, nghĩa bóng) ở trong tầm kiểm soát hoặc sự bảo vệ của ai đó, giống như con non trong túi mẹ.
      • The junior employee was always in his boss's pouch. (Nhân viên cấp dưới luôntrong vòng bảo vệ của sếp.)