pouched mammal

Định nghĩa

Danh từ: "Pouched mammal" một loại động vật con cái một túi da (gọi là túi bụng hoặc túi thú túi) ở phía trước bụng, bên trong chứa các núm vú để nuôi chở con non. Đây đặc điểm chính của các loài thú túi, như kangaroo, koala, wallaby.

dụ sử dụng
  • (Chuột túi một loài thú túi nổi tiếng.)
  • (Nhiều loài thú túi nguồn gốc từ Úc New Guinea.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Marsupial" từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "pouched mammal", thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học.

    • Marsupials are pouched mammals that give birth to underdeveloped young. (Thú túi những loài thú túi sinh ra con non chưa phát triển đầy đủ.)
  • "Pouched"đây mô tả đặc điểm hình thái, không phải hành động.

    • The pouch of a pouched mammal is a protective structure. (Cái túi của thú túi một cấu trúc bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Marsupial (danh từ): thú túi, từ đồng nghĩa chính xác.

    • The koala is a marsupial native to Australia. (Gấu túi một loài thú túi nguồn gốc từ Úc.)
  • Pouch (danh từ): cái túi, phần túi da của động vật.

    • The mother kangaroo carries her baby in her pouch. (Chuột túi mẹ chở con non trong túi của .)
Từ đồng nghĩa
  • Marsupial: thú túi.
  • Pouched animal: động vật túi (cách nói không chính thức).
Các cụm từ liên quan
  • Pouched mammal species: loài thú túi.
    • There are over 300 pouched mammal species worldwide. ( hơn 300 loài thú túi trên toàn thế giới.)
Thành ngữ liên quan
  • "To carry in one's pouch": mang theo trong túi, thường dùng để miêu tả hành động của thú túi.
    • The baby kangaroo is carried in its mother's pouch for months. (Chuột túi con được mẹ mang trong túi trong nhiều tháng.)