poudroiement

Học thuật
Thân thiện
poudroiement

Le soleil crée un poudroiement doré dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tung bụi: Hiện tượng bụi bị thổi bay lên hoặc khuấy động trong không khí.
    • Ánh bụi: Ánh sáng lấp lánh, rực rỡ tạo ra khi tia nắng xuyên qua một đám bụi mịn lơ lửng trong không khí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le poudroiement des particules dans le rayon de soleil était magnifique. (Ánh bụi của các hạt trong tia nắng thật tuyệt đẹp.)
    • Le vent a soulevé un poudroiement de sable sur la plage. (Cơn gió thổi lên một màn tung bụi cát trên bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "poudroiement doré": ánh bụi vàng, thường dùng để miêu tả một cách thi vị hiện tượng ánh sáng lấp lánh.
    • La pièce était baignée d'un poudroiement doré à travers les volets. (Căn phòng ngập tràn trong một ánh bụi vàng xuyên qua các cánh cửa chớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Poudrer (động từ): rắc bột, phủ bụi.
    • Poudrer un gâteau de sucre glace. (Rắc đường bột lên bánh ngọt.)
  • Poudreux/poudreuse (tính từ): bụi, phủ đầy bụi.
    • Un chemin poudreux. (Một con đường đầy bụi.)
Từ đồng nghĩa
  • Tourbillon de poussière: cơn lốc bụi, vòi bụi.
  • Scintillement poussiéreux: sự lấp lánh bụi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàydanh từ, không phrasal verbs đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "poudroiement")

poudroiement

Le soleil crée un poudroiement doré dans la forêt.

danh từ giống đực
  1. sự tung bụi
  2. ánh bụi (do ánh sáng xuyên qua đám bụi)