pouf paste
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Bột nhão làm vỏ bánh rỗng, xốp: "pouf paste" là một loại bột nhão được dùng để làm các vỏ bánh rỗng, nhẹ, thường dùng để chứa các loại nhân khác nhau. Loại bột này khi nướng sẽ phồng lên, tạo thành các khoảng trống bên trong.
Ví dụ sử dụng
- (Đầu bếp đã chuẩn bị bột nhão pouf paste để làm bánh su kem cho món tráng miệng.)
- (Bột nhão pouf paste là cần thiết để làm bánh su dài và bánh su kem.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pipe pouf paste": bơm bột nhão pouf paste qua túi bắt kem để tạo hình.
- She learned to pipe pouf paste into perfect shapes for the pastries. (Cô ấy đã học cách bơm bột nhão pouf paste thành các hình dạng hoàn hảo cho bánh ngọt.)
"to bake pouf paste until golden": nướng bột nhão pouf paste cho đến khi vàng.
- The recipe requires you to bake pouf paste until golden and puffed. (Công thức yêu cầu bạn nướng bột nhão pouf paste cho đến khi vàng và phồng lên.)
Biến thể và từ gần giống
Pouf (n): bánh xốp, bánh phồng (thường dùng để chỉ thành phẩm làm từ pouf paste).
- The bakery sells delicious chocolate poufs. (Tiệm bánh bán những chiếc bánh xốp sô-cô-la ngon.)
Puff paste (n): bột nhão làm bánh phồng (một thuật ngữ tương tự, đôi khi dùng thay thế).
- Puff paste is similar to pouf paste but has a different texture. (Bột nhão puff paste tương tự như pouf paste nhưng có kết cấu khác.)
Từ đồng nghĩa
- Choux paste: bột nhão choux (tên gọi chuyên nghiệp trong làm bánh, thường dùng cho bánh su kem và bánh su dài).
- Choux paste is another name for pouf paste in French pastry. (Bột nhão choux là tên gọi khác của pouf paste trong bánh ngọt Pháp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs cụ thể cho "pouf paste")
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pouf paste")