poultryman
Định nghĩa
Danh từ: - Người buôn bán gia cầm và các sản phẩm từ gia cầm: "poultryman" chỉ một người chuyên kinh doanh, buôn bán các loại gia cầm (như gà, vịt, ngan, ngỗng) và các sản phẩm từ chúng (như trứng, thịt gia cầm).
Ví dụ sử dụng
- (Người buôn bán gia cầm đã giao gà tươi và trứng đến chợ mỗi sáng.)
- (Chú tôi là một người buôn bán gia cầm, cung cấp các sản phẩm từ gia cầm cho các nhà hàng địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work as a poultryman": làm việc với tư cách là người buôn bán gia cầm.
- He has worked as a poultryman for over twenty years. (Ông ấy đã làm việc với tư cách là người buôn bán gia cầm trong hơn hai mươi năm.)
"a well-known poultryman": một người buôn bán gia cầm nổi tiếng.
- She became a well-known poultryman in the region after expanding her business. (Cô ấy trở thành một người buôn bán gia cầm nổi tiếng trong vùng sau khi mở rộng kinh doanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Poultry (danh từ): gia cầm, thịt gia cầm.
- We need to buy more poultry for the holiday dinner. (Chúng ta cần mua thêm gia cầm cho bữa tối ngày lễ.)
- Poultry farm (danh từ): trang trại nuôi gia cầm.
- The poultry farm raises thousands of chickens. (Trang trại gia cầm nuôi hàng nghìn con gà.)
- Poultry farmer (danh từ): nông dân nuôi gia cầm.
- The poultry farmer sells his products directly to the poultryman. (Người nông dân nuôi gia cầm bán sản phẩm của mình trực tiếp cho người buôn bán gia cầm.)
Từ đồng nghĩa
- Dealer in poultry: người buôn bán gia cầm.
- He is a dealer in poultry and poultry products. (Anh ấy là người buôn bán gia cầm và các sản phẩm từ gia cầm.)
- Poultry seller: người bán gia cầm.
- The poultry seller at the market has fresh duck eggs. (Người bán gia cầm ở chợ có trứng vịt tươi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "poultryman".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "poultryman".)