pound off
Định nghĩa
Động từ: - Phân chia thành ngăn hoặc ô: "pound off" có nghĩa là chia một không gian hoặc khu vực thành các phần riêng biệt, thường bằng cách sử dụng các vách ngăn hoặc vật chắn. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc xây dựng, đặc biệt liên quan đến hệ thống kênh, đập hoặc cống. - Chặn hoặc ngăn cách: Trong một số trường hợp, "pound off" cũng có thể chỉ hành động ngăn chặn dòng chảy hoặc sự di chuyển bằng cách tạo ra các rào chắn.
Ví dụ sử dụng
- (Các kỹ sư quyết định phân chia kênh đào thành nhiều đoạn để quản lý nước tốt hơn.)
- (Các âu thuyền phân chia nước của kênh đào, cho phép tàu thuyền đi qua các mực nước khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pound off an area": phân chia một khu vực thành các ngăn.
- They used barriers to pound off the field for different crops. (Họ sử dụng hàng rào để phân chia cánh đồng thành nhiều khu vực cho các loại cây trồng khác nhau.)
"to be pounded off into": được chia thành (các phần).
- The river was pounded off into smaller streams by the construction of dams. (Con sông đã được chia thành các nhánh nhỏ hơn nhờ việc xây dựng đập.)
Biến thể và từ gần giống
- Pound (động từ): đập, nghiền, hoặc đánh mạnh (không liên quan đến nghĩa phân chia).
- He pounded the nail into the wall. (Anh ấy đóng đinh vào tường.)
- Off (giới từ/trạng từ): ra xa, tách rời (thành phần của cụm động từ).
Từ đồng nghĩa
- Partition off: phân chia bằng vách ngăn.
- Compartmentalize: chia thành các ngăn hoặc ô riêng biệt.
- Separate: tách rời, phân cách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pound out: đánh hoặc tạo ra bằng cách đập mạnh.
- He pounded out a rhythm on the drum. (Anh ấy đánh nhịp trên trống.)
Thành ngữ liên quan
- Pound the pavement: đi bộ nhiều để tìm việc hoặc thu thập thông tin.
- She pounded the pavement for weeks looking for a job. (Cô ấy đi bộ khắp nơi trong nhiều tuần để tìm việc làm.)