pound sterling

pound sterling

A shopkeeper counts pound sterling notes at the register.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ cơ bản của Vương quốc Anh Bắc Ireland: "pound sterling" đồng tiền chính thức của Anh, viết tắt £, chia thành 100 pence.
    • Giá trị tiền tệ: "pound sterling" cũng dùng để chỉ giá trị tiền tệ hoặc các giao dịch bằng đồng bảng Anh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The price of the car is 20,000 pound sterling. (Giá của chiếc xe 20.000 bảng Anh.)
    • He exchanged his dollars for pound sterling at the bank. (Anh ấy đã đổi đô la của mình thành bảng Anh tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cost a pound sterling": giá trị bằng một bảng Anh.

    • This souvenir costs only one pound sterling. (Món quà lưu niệm này chỉ giá một bảng Anh.)
  • "to be worth millions of pound sterling": trị giá hàng triệu bảng Anh.

    • The painting is worth millions of pound sterling. (Bức tranh trị giá hàng triệu bảng Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Pound (n): cách gọi ngắn gọn của "pound sterling" trong giao dịch hàng ngày.

    • Can you lend me ten pounds? (Bạn có thể cho tôi mượn mười bảng không?)
  • Sterling (adj): liên quan đến tiền tệ Anh hoặc chất lượng cao.

    • The sterling silver is very pure. (Bạc sterling rất tinh khiết.)
Từ đồng nghĩa
  • British pound: đồng bảng Anh (cách gọi phổ biến khác).
  • Quid: từ lóng của "pound sterling" trong tiếng Anh thông tục.
    • It costs twenty quid. ( giá hai mươi bảng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To convert to pound sterling: chuyển đổi sang bảng Anh.

    • I need to convert my euros to pound sterling before traveling. (Tôi cần chuyển đổi euro của mình sang bảng Anh trước khi đi du lịch.)
  • To pay in pound sterling: thanh toán bằng bảng Anh.

    • The hotel accepts payment in pound sterling. (Khách sạn chấp nhận thanh toán bằng bảng Anh.)
Thành ngữ liên quan
  • "a pound of flesh": một khoản nợ khắc nghiệt hoặc không thể tránh (xuất phát từ vở kịch của Shakespeare).

    • The lender demanded his pound of flesh. (Người cho vay đã đòi món nợ khắc nghiệt của mình.)
  • "not worth a pound sterling": không đáng giá một bảng Anhnóigiá trị).

    • His promise is not worth a pound sterling. (Lời hứa của anh ta chẳng đáng giá một bảng Anh.)

Từ chứa "pound sterling"