pour cold water on
Định nghĩa
Thành ngữ (cụm động từ): "pour cold water on" có nghĩa là làm nản lòng, phản đối hoặc tỏ thái độ tiêu cực về một ý tưởng, kế hoạch hoặc đề xuất nào đó, khiến cho người khác mất hứng thú hoặc động lực.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã làm nản lòng kế hoạch khởi nghiệp của anh ta.)
- (Người quản lý đã phản đối đề xuất của nhóm bằng cách liệt kê tất cả các vấn đề tiềm ẩn.)
- (Đừng dập tắt sự hào hứng của cô ấy; hãy để cô ấy chia sẻ ý tưởng trước đã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pour cold water on someone's dreams": làm tiêu tan giấc mơ của ai đó.
- His parents poured cold water on his dreams of becoming an artist. (Bố mẹ anh ấy đã dập tắt giấc mơ trở thành nghệ sĩ của anh ấy.)
- "to pour cold water on a suggestion": bác bỏ hoặc chỉ trích một gợi ý.
- The committee poured cold water on the suggestion to reduce working hours. (Ủy ban đã bác bỏ gợi ý giảm giờ làm việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Thrown cold water on: biến thể tương tự, mang nghĩa như nhau.
- He threw cold water on the whole project. (Anh ấy đã dập tắt toàn bộ dự án.)
- Dampen enthusiasm: làm giảm nhiệt huyết (cụm từ đồng nghĩa).
- The bad news dampened everyone's enthusiasm. (Tin xấu đã làm giảm nhiệt huyết của mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Discourage: làm nản lòng.
- Dampen: làm giảm, dập tắt.
- Disapprove: không tán thành.
- Pour scorn on: chế nhạo, chỉ trích (mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pour out: tuôn trào (cảm xúc).
- She poured out her heart to her friend. (Cô ấy đã trút hết tâm sự với bạn mình.)
- Pour over: đổ lên, nghiền ngẫm.
- He poured over the documents all night. (Anh ấy đã nghiền ngẫm các tài liệu suốt đêm.)
Thành ngữ liên quan
- Pour oil on troubled waters: làm dịu tình hình, xoa dịu căng thẳng.
- She tried to pour oil on troubled waters by apologizing. (Cô ấy cố gắng làm dịu tình hình bằng cách xin lỗi.)
- Rain on someone's parade: phá hỏng niềm vui của ai đó.
- Don't rain on my parade by criticizing my idea. (Đừng phá hỏng niềm vui của tôi bằng cách chỉ trích ý tưởng của tôi.)