pour down
Định nghĩa
- Cụm động từ (Phrasal Verb):
- Đổ xuống, trút xuống (mưa): "pour down" mô tả việc mưa rơi rất mạnh và nhiều, như thể nước đang được đổ từ trên cao xuống.
- Uống cạn (một cách mạnh mẽ): Trong ngữ cảnh thân mật, "pour down" có nghĩa là uống hết một lượng đồ uống (thường là rượu) một cách nhanh chóng và dứt khoát, tương tự như "dốc cạn".
Ví dụ sử dụng
Đổ xuống (mưa):
- The rain is pouring down outside; we should stay indoors. (Mưa đang đổ xuống bên ngoài; chúng ta nên ở trong nhà.)
- It has been pouring down all day, causing floods in the streets. (Trời đã đổ mưa suốt cả ngày, gây ngập lụt trên đường phố.)
Uống cạn:
- He poured down a glass of whiskey in one gulp. (Anh ấy đã uống cạn một ly rượu whisky trong một hơi.)
- After the long race, they poured down several bottles of water. (Sau cuộc đua dài, họ đã uống cạn vài chai nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pour down like cats and dogs": mưa như trút nước (thành ngữ phổ biến).
- It's pouring down like cats and dogs; we can't go out. (Trời mưa như trút nước; chúng ta không thể ra ngoài.)
"to pour down the drain": lãng phí, đổ sông đổ biển.
- All his hard work poured down the drain because of one mistake. (Tất cả công sức của anh ấy đổ sông đổ biển chỉ vì một sai lầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Pour (động từ): đổ, rót.
- She poured water into the glass. (Cô ấy rót nước vào ly.)
- Downpour (danh từ): trận mưa lớn, mưa như trút.
- We got caught in a sudden downpour. (Chúng tôi bị mắc kẹt trong một trận mưa lớn đột ngột.)
Từ đồng nghĩa
- Mưa đổ xuống: .
- It's teeming down outside. (Bên ngoài mưa đang đổ xuống.)
- Uống cạn: .
- He downed his beer quickly. (Anh ấy uống cạn bia của mình một cách nhanh chóng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pour out: đổ ra, tuôn ra (cảm xúc hoặc chất lỏng).
- She poured out her heart to her best friend. (Cô ấy đã tuôn trào nỗi lòng với bạn thân.)
- Pour in: đổ vào, ùa vào.
- Donations poured in after the disaster. (Các khoản quyên góp đổ về sau thảm họa.)
Thành ngữ liên quan
- It never rains but it pours: họa vô đơn chí (khi một điều xấu xảy ra thường kéo theo nhiều điều xấu khác).
- First my car broke down, then I lost my keys—it never rains but it pours. (Đầu tiên xe tôi hỏng, sau đó tôi mất chìa khóa—đúng là họa vô đơn chí.)