pour forth

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Trào ra, tuôn ra, phun ra (một cách mạnh mẽ liên tục): "pour forth" mô tả hành động một chất lỏng hoặc một thứ đó (như cảm xúc, lời nói, ánh sáng) chảy ra ngoài với số lượng lớn tốc độ nhanh, thường không thể kiểm soát. - Trút ra, thốt ra (cảm xúc, lời nói): Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc bày tỏ cảm xúc hoặc suy nghĩ một cách dồn dập, mãnh liệt.

dụ sử dụng
  • (Nước trào ra từ con đập bị vỡ.)
  • ( ấy trút hết nỗi đau buồn của mình trong một bức thư dài đẫm nước mắt.)
  • (Đám đông tuôn ra từ sân vận động sau trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pour forth blood/sweat/tears": đổ máu, đổ mồ hôi, rơi nước mắt (thường mang nghĩa hy sinh hoặc chịu đựng).
    • The soldiers poured forth their blood for the country. (Những người lính đã đổ máu đất nước.)
  • "to pour forth words/speech": thốt ra lời nói liên tục, không ngừng.
    • He poured forth a torrent of abuse at the driver. (Anh ta thốt ra một tràng chửi rủa với người tài xế.)
Biến thể từ gần giống
  • Pour (v): đổ, rót, trút (nghĩa cơ bản, không nhấn mạnh sự liên tục hay mạnh mẽ như "pour forth").
    • She poured water into the glass. ( ấy rót nước vào cốc.)
  • Forth (adv): ra phía trước, ra ngoài (thường dùng trong văn chương).
Từ đồng nghĩa
  • Gush (v): phun ra, vọt ra (mạnh hơn, thường dùng cho chất lỏng).
    • Oil gushed forth from the well. (Dầu phun ra từ giếng.)
  • Emit (v): phát ra, tỏa ra (dùng cho ánh sáng, khí, âm thanh).
    • The volcano emitted lava. (Núi lửa phun dung nham.)
  • Spill (v): đổ, tràn (thường vô tình, không chủ ý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pour out: đổ ra, trút ra (tương tự "pour forth", nhưng phổ biến hơn).
    • He poured out his heart to her. (Anh ấy trút hết tâm sự với ấy.)
  • Pour in: đổ vào, tuôn vào (chỉ hướng vào trong).
    • Donations poured in after the disaster. (Các khoản quyên góp đổ về sau thảm họa.)
Thành ngữ liên quan
  • Pour forth like a river: trào ra như dòng sông (diễn tả sự dồi dào, không ngừng).
    • Tears poured forth like a river from her eyes. (Nước mắt trào ra như dòng sông từ mắt ấy.)
pour forth
Tears pour forth from her eyes as she reads the letter.