pour out
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Trút ra, tuôn ra (chất lỏng): Dùng để chỉ hành động làm cho một chất lỏng chảy ra khỏi vật chứa một cách mạnh mẽ hoặc liên tục. - Đổ ra (đám đông): Diễn tả một lượng lớn người hoặc vật di chuyển ra ngoài một không gian một cách ồ ạt. - Giãi bày, thổ lộ (cảm xúc): Dùng trong ngữ cảnh ai đó nói ra những suy nghĩ, cảm xúc một cách không kiềm chế, thường là sự bức xúc, buồn bã hoặc tức giận.
Chất lỏng:
- She poured out the remaining milk into the sink. (Cô ấy đổ phần sữa còn lại ra bồn rửa.)
- The hot water poured out of the kettle. (Nước nóng trào ra từ ấm đun.)
Đám đông:
- The crowds poured out of the stadium after the match. (Đám đông đổ ra khỏi sân vận động sau trận đấu.)
- Fans poured out into the streets to celebrate. (Người hâm mộ tràn ra đường phố để ăn mừng.)
Cảm xúc:
- He poured out his heart to her. (Anh ấy đã trút hết tâm sự với cô ấy.)
- The woman poured out her frustrations as the judge listened. (Người phụ nữ trút hết nỗi bức xúc của mình trong khi thẩm phán lắng nghe.)
"pour out one's soul": thổ lộ tận đáy lòng.
- In the letter, she poured out her soul about the loss of her pet. (Trong lá thư, cô ấy đã thổ lộ tận đáy lòng về sự mất mát thú cưng của mình.)
"pour out one's troubles": kể lể những khó khăn, muộn phiền.
- He would often pour out his troubles to his best friend. (Anh ấy thường kể lể những khó khăn của mình cho người bạn thân nhất.)
Pour (v): đổ, rót (động từ cơ bản).
- Please pour me a glass of water. (Làm ơn rót cho tôi một cốc nước.)
Outpour (n): sự tuôn trào, sự bộc phát (cảm xúc hoặc vật chất).
- There was an outpour of grief after the tragedy. (Đã có một sự tuôn trào đau buồn sau thảm kịch.)
Spill out: tràn ra, đổ ra (thường dùng cho chất lỏng hoặc đám đông).
- The contents of the bag spilled out onto the floor. (Nội dung trong túi đổ ra sàn nhà.)
Disgorge: phun ra, thải ra (thường dùng cho sông, ống dẫn hoặc phương tiện).
- The bus disgorged its passengers. (Xe buýt thải ra hành khách của nó.)
Effuse: tuôn trào, bộc phát (cảm xúc, lời nói).
- She effused her joy in a long letter. (Cô ấy tuôn trào niềm vui của mình trong một lá thư dài.)
Pour in: đổ vào, tuôn vào (chất lỏng hoặc người).
- Donations poured in from all over the country. (Các khoản quyên góp đổ về từ khắp cả nước.)
Pour down: đổ xuống (mưa lớn).
- The rain poured down all night. (Mưa đổ xuống suốt đêm.)
Pour oil on troubled waters: làm dịu bớt căng thẳng, xoa dịu tình hình.
- He tried to pour oil on troubled waters by apologizing. (Anh ấy cố gắng xoa dịu tình hình bằng cách xin lỗi.)
It never rains but it pours: họa vô đơn chí (khi nhiều điều tồi tệ xảy ra cùng lúc).
- First my car broke down, then I lost my job – it never rains but it pours. (Đầu tiên xe tôi hỏng, sau đó tôi mất việc – đúng là họa vô đơn chí.)