pourrissant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjectif):
- Đang thối, đang ủng, đang mục, đang mủn: Dùng để mô tả một vật chất hữu cơ (như thực phẩm, gỗ, lá cây) đang trong quá trình phân hủy, hư hỏng do vi khuẩn hoặc nấm mốc.
- Sinh hư, sinh hư hỏng: (Nghĩa bóng, ít dùng) Có thể dùng để chỉ một tình huống, môi trường hoặc ảnh hưởng đang làm suy đồi, tha hóa về mặt đạo đức hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- J'ai jeté les fruits pourrissants dans le bac à compost. (Tôi đã vứt những trái cây đang thối vào thùng ủ phân.)
- L'odeur du bois pourrissant dans la forêt humide est très forte. (Mùi của gỗ đang mục trong khu rừng ẩm ướt rất nồng.)
- Il a décrit cette idéologie comme une influence pourrissante sur la jeunesse. (Anh ấy miêu tả hệ tư tưởng đó như một ảnh hưởng làm tha hóa giới trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "un sourire pourrissant": (cách diễn đạt văn học) Một nụ cười giả tạo, độc ác hoặc khiến người khác khó chịu, như thể nó đang "làm thối" bầu không khí.
- Il nous a adressé un sourire pourrissant avant de partir. (Hắn ta ném cho chúng tôi một nụ cười giả dối/độc địa trước khi rời đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Pourrir (động từ): thối rữa, làm thối rữa.
- La chaleur fait pourrir les aliments rapidement. (Thời tiết nóng làm thức ăn thối nhanh.)
- Pourri, pourrie (tính từ): đã thối rữa, đã hư hỏng.
- Une pomme pourrie (Một quả táo thối).
- Pourrissement (danh từ): sự thối rữa.
- Le pourrissement des racines peut tuer la plante. (Sự thối rữa của rễ có thể giết chết cây.)
Từ đồng nghĩa
- En décomposition: đang phân hủy.
- Putrescent: đang thối rữa (từ trang trọng hơn).
- Carié: bị sâu, mục (thường dùng cho răng, gỗ).
Từ trái nghĩa
- Frais, fraîche: tươi.
- Sain: lành mạnh, không bị hư hỏng.
- Intact: nguyên vẹn.
tính từ
- đang thối, đang ủng, đang mục, đang mủn
- sinh hư, sinh hư hỏng