pousse-cafe
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ly rượu mùi nhiều tầng: "pousse-café" chỉ một loại đồ uống có cồn nhỏ, thường được phục vụ sau bữa tối, được làm bằng cách rót cẩn thận nhiều loại rượu mùi khác nhau vào một ly sao cho chúng nổi thành các lớp riêng biệt do sự khác biệt về tỷ trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bartender skillfully prepared a pousse-café with three layers of liqueurs. (Người pha chế đã khéo léo pha một ly pousse-café với ba lớp rượu mùi.)
- After the heavy meal, the guests were served a pousse-café to aid digestion. (Sau bữa ăn nặng, các vị khách được phục vụ một ly pousse-café để hỗ trợ tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to serve a pousse-café": phục vụ một ly rượu mùi nhiều tầng.
- In fine dining, it is common to serve a pousse-café as a digestif. (Trong ẩm thực cao cấp, việc phục vụ một ly pousse-café như một loại rượu tiêu hóa là phổ biến.)
"to layer a pousse-café": tạo lớp cho một ly pousse-café.
- Layering a pousse-café requires patience and a steady hand. (Việc tạo lớp cho một ly pousse-café đòi hỏi sự kiên nhẫn và một bàn tay vững vàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pousse-café (n): từ mượn từ tiếng Pháp, không có biến thể phổ biến trong tiếng Anh.
- Cocktail (n): một loại đồ uống hỗn hợp, rộng hơn pousse-café nhưng không nhất thiết có nhiều lớp.
Từ đồng nghĩa
- Digestif: rượu tiêu hóa, thường là đồ uống có cồn nhẹ uống sau bữa ăn.
- Layered liqueur: rượu mùi nhiều lớp, mô tả chính xác cấu trúc của pousse-café.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pousse-café không có phrasal verbs riêng vì là danh từ. Tuy nhiên, động từ "to pour" (rót) và "to layer" (xếp lớp) thường đi kèm:
- Pour the pousse-café slowly over the back of a spoon. (Rót ly pousse-café từ từ qua mặt sau của một cái thìa.)
Thành ngữ liên quan
- "A pousse-café moment": khoảnh khắc thư giãn sau bữa ăn, thường dùng để chỉ việc thưởng thức một ly rượu nhẹ.
- After the long dinner, we had a pousse-café moment on the terrace. (Sau bữa tối dài, chúng tôi có một khoảnh khắc thư giãn với ly rượu trên sân thượng.)