poussiéreux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầy bụi, bụi bặm: Dùng để mô tả một vật, một nơi chốn hoặc một bề mặt bị phủ nhiều bụi hoặc có nhiều bụi.
- Như bụi: Có tính chất, màu sắc hoặc vẻ ngoài giống như bụi, thường là xám xịt, mờ nhạt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La vieille bibliothèque est très poussiéreuse. (Thư viện cũ rất bụi bặm.)
- Il a retrouvé des livres poussiéreux dans le grenier. (Anh ấy tìm thấy những cuốn sách đầy bụi trên gác mái.)
- Cette route poussiéreuse traverse le village. (Con đường đầy bụi này chạy xuyên qua ngôi làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ, chỉ sự cũ kỹ, lỗi thời: Có thể dùng để mô tả một ý tưởng, một phong cách hoặc một thứ gì đó không còn mới mẻ, hiện đại.
- Une théorie poussiéreuse. (Một lý thuyết cũ kỹ/lỗi thời.)
- Des méthodes de travail poussiéreuses. (Những phương pháp làm việc lỗi thời.)
Biến thể và từ gần giống
Poussière (danh từ giống cái): bụi.
- Nettoyer la poussière. (Lau bụi.)
Poussiéreusement (trạng từ): một cách bụi bặm.
- La pièce était poussiéreusement sombre. (Căn phòng tối om một cách bụi bặm.)
Empoussiéré, e (tính từ): bị phủ đầy bụi (ít dùng hơn).
- Un meuble empoussiéré. (Một món đồ nội thất bị phủ đầy bụi.)
Từ đồng nghĩa
- Poudreux, se: có bụi, dạng bột.
- Couvert de poussière: được phủ bởi bụi.
- Grisâtre: xám xịt (về màu sắc, khi so sánh với bụi).
Từ trái nghĩa
- Propre: sạch sẽ.
- Nettoyé: đã được lau chùi.
- Éclatant: sáng bóng, lấp lánh.
tính từ
- đầy bụi, bụi bặm
- Route poussiéreuseđường đầy bụi
- như bụi
- Teint poussiéreuxnước da như bám bụi