pouter pigeon
Định nghĩa
Danh từ: Bồ câu ưỡn ngực (giống bồ câu nuôi có khả năng phình to diều cho đến khi ngực phồng lên).
Ví dụ sử dụng
- (Bồ câu ưỡn ngực nổi tiếng với bộ ngực phồng lên đặc biệt của nó.)
- (Những người nuôi thường chọn bồ câu ưỡn ngực vì vẻ ngoài ấn tượng của chúng trong các cuộc triển lãm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pouter pigeon" có thể được dùng trong ngữ cảnh chăn nuôi hoặc triển lãm gia cầm, đặc biệt khi mô tả các giống chim có đặc điểm phồng ngực do diều phình to.
- (Sự phình to diều của bồ câu ưỡn ngực là kết quả của việc hít không khí có kiểm soát.)
Biến thể và từ gần giống
- Pouter (n): (thân mật) cách gọi tắt của "pouter pigeon".
- The pouter at the show puffed out its chest proudly. (Con bồ câu ưỡn ngực tại buổi triển lãm tự hào phồng ngực ra.)
Từ đồng nghĩa
- Crop pigeon: bồ câu có diều phình to (từ đồng nghĩa ít phổ biến, chủ yếu trong giới chuyên môn).
- Pigeon with inflated crop: bồ câu có diều phồng lên (mô tả chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pouter pigeon".
Thành ngữ liên quan
- "Puff out one's chest like a pouter pigeon": phồng ngực ra như bồ câu ưỡn ngực (thành ngữ mô tả hành động tự hào hoặc khoe khoang).
- He puffed out his chest like a pouter pigeon after winning the award. (Anh ta phồng ngực ra như bồ câu ưỡn ngực sau khi giành giải thưởng.)