poverty grass

poverty grass

A small patch of poverty grass grows on a sandy dune near the ocean.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cỏ nghèo (poverty grass): Một loại cây nhỏ, giống cây thạch nam, lớp lông màu trắng bao phủ, thường mọc trên các bãi biểnvùng đông bắc Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Cỏ nghèo mọc trên đất cát nghèo dinh dưỡng dọc theo bờ biển.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu cỏ nghèo để hiểu sự thích nghi của với môi trường khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "poverty grass" trong văn cảnh sinh thái: Dùng để chỉ loài thực vật tiên phong, sốngvùng đất cằn cỗi, giúp cố định đất.
    • The poverty grass plays a key role in stabilizing dunes. (Cỏ nghèo đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định cồn cát.)
Biến thể từ gần giống
  • Poverty (danh từ): cảnh nghèo đói.
  • Grass (danh từ): cỏ nói chung.
  • Poverty grass không biến thể thông dụng; tên gọi chuyên ngành thực vật.
Từ đồng nghĩa
  • Heathlike plant: cây giống thạch nam.
  • Beach heath: thạch nam bãi biển (tên gọi khác của loài này).
Các cụm từ liên quan
  • Grow in poverty grass: mọc trong khu vực cỏ nghèo.
    • Few animals can survive in areas dominated by poverty grass. (Ít loài động vật có thể sống sótnhững khu vực bị cỏ nghèo chiếm ưu thế.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "poverty grass". Tuy nhiên, từ "poverty" trong tiếng Anh thành ngữ như "poverty line" (ngưỡng nghèo), nhưng không liên quan trực tiếp đến loài cây này.