poverty line

poverty line

A family's income falls just below the poverty line.

Định nghĩa

Danh từ: Đường nghèo khổ (mức thu nhập cá nhân xác định tình trạng nghèo đói).

"Poverty line" một ngưỡng thu nhập tối thiểu được chính phủ hoặc tổ chức quốc tế xác định, dùng để phân loại một người hay một hộ gia đình đang sống trong cảnh nghèo đói hay không. Nếu thu nhập của một người thấp hơn "poverty line", người đó được coi nghèo.

dụ sử dụng
  • (Nhiều gia đìnhvùng nông thôn sống dưới đường nghèo khổ.)
  • (Chính phủ đã nâng đường nghèo khổ lên để tính đến lạm phát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be above/below the poverty line": ở trên/dưới đường nghèo khổ (chỉ tình trạng kinh tế).

    • With her new job, she is now slightly above the poverty line. (Với công việc mới, ấy hiện đangtrên đường nghèo khổ một chút.)
  • "the international poverty line": đường nghèo khổ quốc tế (thường do Ngân hàng Thế giới quy định, dụ 2,15 USD/ngày).

    • The international poverty line helps compare poverty rates across countries. (Đường nghèo khổ quốc tế giúp so sánh tỷ lệ nghèo đói giữa các quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Poverty (n): sự nghèo đói.
    • Poverty is a major issue in developing nations. (Nghèo đói một vấn đề lớncác quốc gia đang phát triển.)
  • Poverty threshold (n): ngưỡng nghèo (từ đồng nghĩa với "poverty line").
    • The poverty threshold is adjusted annually. (Ngưỡng nghèo được điều chỉnh hàng năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Poverty threshold: ngưỡng nghèo (thường dùng trong thống kinh tế).
  • Subsistence level: mức sống tối thiểu (chỉ đủ sống, không dư dả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "poverty line", nhưng có thể dùng động từ: - Fall below the poverty line: rơi xuống dưới đường nghèo khổ. - After losing his job, the family fell below the poverty line. (Sau khi mất việc, gia đình rơi xuống dưới đường nghèo khổ.)

Thành ngữ liên quan
  • Live hand to mouth: sống lay lắt, chỉ đủ ăn từng bữa (thường liên quan đến tình trạng dưới đường nghèo khổ).
    • Many seasonal workers live hand to mouth, barely above the poverty line. (Nhiều công nhân thời vụ sống lay lắt, chỉ hơn đường nghèo khổ một chút.)