powder and shot
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Thuốc súng và đạn: "powder and shot" là một cụm từ cố định chỉ tổng thể đạn dược, bao gồm thuốc súng (gunpowder) và đạn (bullets) dùng cho súng hỏa mai hoặc các loại súng cầm tay thời xưa.
Ví dụ sử dụng
- (Những người lính mang đủ thuốc súng và đạn cho toàn bộ chiến dịch.)
- (Vào thế kỷ 18, thuốc súng và đạn là nguồn cung cấp thiết yếu cho bất kỳ cuộc viễn chinh quân sự nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run out of powder and shot": hết đạn dược, không còn khả năng chiến đấu.
- After the long siege, the fortress ran out of powder and shot. (Sau cuộc bao vây kéo dài, pháo đài đã hết thuốc súng và đạn.)
- "powder and shot" (nghĩa bóng): các nguồn lực hoặc công cụ cần thiết để hoàn thành một nhiệm vụ (hiếm dùng).
- The team gathered their powder and shot before launching the new project. (Nhóm đã tập hợp các nguồn lực cần thiết trước khi khởi động dự án mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Ammunition (n): đạn dược (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả đạn, thuốc súng, và các loại vũ khí khác).
- Gunpowder (n): thuốc súng (một phần của cụm từ).
- Shot (n): đạn, viên đạn (một phần của cụm từ).
Từ đồng nghĩa
- Munitions: đạn dược, vật liệu chiến tranh (thường dùng trong quân sự).
- Ordnance: vũ khí hạng nặng và đạn dược (bao gồm cả súng lớn, pháo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp với cụm từ này, nhưng có thể dùng động từ liên quan):
- To supply powder and shot: cung cấp thuốc súng và đạn.
- The quartermaster was responsible for supplying powder and shot to the troops. (Người quản lý quân nhu chịu trách nhiệm cung cấp thuốc súng và đạn cho quân đội.)
Thành ngữ liên quan
- "Lock, stock, and barrel": toàn bộ mọi thứ (ám chỉ toàn bộ vũ khí hoặc tài sản, tương tự như "powder and shot" nhưng rộng hơn).
- He sold the entire farm, lock, stock, and barrel. (Anh ta bán toàn bộ trang trại, từ cái khóa, nòng súng đến thùng thuốc súng.)
- "To shoot one's bolt": dùng hết nguồn lực, không còn gì để làm (tương tự ý nghĩa "hết đạn").