powdered

powdered

The baker sifts powdered sugar over the freshly baked cake.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • dạng bột: "powdered" mô tả một chất liệu đã được nghiền hoặc xử lý thành các hạt rất mịn, giống như bột.
    • Được phủ hoặc làm bằng bột: Trong một số ngữ cảnh, "powdered" có thể chỉ việc một vật được phủ một lớp bột mỏng.
dụ sử dụng
  • (Công thức yêu cầu đường bột.)
  • ( ấy thoa phấn trang điểm dạng bột lên mặt.)
  • (Tuyết nhẹ dạng bột, giống như bột .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "powdered milk": sữa bột, sữa được sấy khô thành dạng bột.

    • We used powdered milk for camping because it doesn't spoil easily. (Chúng tôi đã dùng sữa bột khi cắm trại không dễ hỏng.)
  • "powdered eggs": trứng bột, trứng được khử nước nghiền thành bột.

    • Powdered eggs are often used in emergency food supplies. (Trứng bột thường được dùng trong nguồn cung cấp thực phẩm khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Powder (danh từ, động từ): bột; rắc bột lên.

    • She dusted the cake with powdered sugar. ( ấy rắc đường bột lên bánh.)
  • Powdery (tính từ): giống như bột, kết cấu bột.

    • The soil was dry and powdery. (Đất khô dạng bột.)
Từ đồng nghĩa
  • Pulverized: đã được nghiền thành bột mịn.

    • Pulverized rock is used in construction. (Đá nghiền thành bột được dùng trong xây dựng.)
  • Granulated: ở dạng hạt nhỏ (thường dùng cho đường, nhưng không mịn bằng "powdered").

    • Granulated sugar is coarser than powdered sugar. (Đường hạt thô hơn đường bột.)
Các cụm từ liên quan
  • Powdered form: dạng bột.

    • The medicine is available in powdered form. (Thuốc sẵndạng bột.)
  • Powdered coating: lớp phủ bột.

    • The metal parts have a powdered coating to prevent rust. (Các bộ phận kim loại lớp phủ bột để chống gỉ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Powdered wig": tóc giả rắc bột (một phong cách thời trang lịch sử).

    • Judges in the 18th century often wore powdered wigs. (Các thẩm phánthế kỷ 18 thường đội tóc giả rắc bột.)
  • "Powdered nose": mũi phủ phấn (ám chỉ việc trang điểm kỹ lưỡng).

    • She kept her powdered nose in the air, acting superior. ( ấy giữ chiếc mũi phủ phấn cao, tỏ vẻ kiêu ngạo.)