powderise
Định nghĩa
Động từ: Làm thành bột, nghiền thành bột mịn, hoặc trở thành dạng bột.
Ví dụ sử dụng
- (Máy có thể nghiền các hạt ngũ cốc thành bột mịn.)
- (Khi bị nổ tung, tòa nhà đã hóa thành bụi.)
- (Cô ấy dùng cối để nghiền các loại thảo mộc khô thành bột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to powderise something": có thể dùng trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc hóa học, chỉ quá trình biến chất rắn thành bột mịn.
- The laboratory will powderise the sample for analysis. (Phòng thí nghiệm sẽ nghiền mẫu vật thành bột để phân tích.)
- "to become powderised": chỉ trạng thái tự nhiên hoặc do tác động bên ngoài mà trở thành bột.
- The old rock powderised under the constant wind. (Tảng đá cũ đã hóa thành bụi dưới tác động liên tục của gió.)
Biến thể và từ gần giống
- Powder (danh từ): bột, phấn.
- The baby powder smells nice. (Phấn rôm có mùi thơm dễ chịu.)
- Powdery (tính từ): có dạng bột, dễ vỡ vụn.
- The snow was light and powdery. (Tuyết nhẹ và có dạng bột mịn.)
- Powderisation (danh từ): sự nghiền thành bột, quá trình hóa bột.
- The powderisation of the mineral took several hours. (Quá trình nghiền khoáng sản thành bột mất vài giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Pulverize: nghiền nát, tán thành bột (thường dùng trong ngữ cảnh mạnh hơn hoặc kỹ thuật).
- The machine pulverises rocks into dust. (Máy nghiền đá thành bụi.)
- Grind: xay, nghiền (thường dùng trong nấu ăn hoặc sản xuất).
- Grind the coffee beans for a fresh taste. (Xay hạt cà phê để có hương vị tươi mới.)
- Crush: đập vụn, nghiền nát (thường kết quả không mịn bằng).
- Crush the garlic cloves before cooking. (Đập dập tép tỏi trước khi nấu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Powderise down: nghiền nhỏ hơn nữa (ít phổ biến, thường dùng trong hướng dẫn kỹ thuật).
- Powderise down the crystals until they are fine. (Nghiền nhỏ các tinh thể cho đến khi chúng trở nên mịn.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "powderise". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "dust to dust" (cát bụi trở về cát bụi) khi dùng trong ngữ cảnh mô tả sự tan rã hoàn toàn.