power of appointment

power of appointment

A lawyer explains the power of appointment in a trust document to a client.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quyền chỉ định người thụ hưởng: "power of appointment" quyền được trao cho một người (người được ủy quyền) bởi một người khác (người ủy quyền) thông qua di chúc hoặc văn bản pháp , để quyết định ai sẽ nhận được tài sản của người ủy quyền sau khi họ qua đời hoặc trong một thời điểm nhất định.
dụ sử dụng
  • (Người ủy quyền đã trao cho con gái mình quyền chỉ định người thụ hưởng để phân chia tài sản gia đình.)
  • (Theo quỹ tín thác, người quản lý quỹ nắm giữ quyền chỉ định người thụ hưởng đối với các tài sản còn lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "general power of appointment": quyền chỉ định rộng rãi, cho phép người được ủy quyền chọn bất kỳ ai (kể cả bản thân họ) làm người thụ hưởng.
    • He exercised his general power of appointment to leave the property to his spouse. (Anh ấy đã thực hiện quyền chỉ định rộng rãi của mình để để lại tài sản cho vợ/chồng.)
  • "special power of appointment": quyền chỉ định hạn chế, chỉ cho phép người được ủy quyền chọn người thụ hưởng từ một nhóm cụ thể ( dụ: con cháu).
    • The trust created a special power of appointment limited to the donor's descendants. (Quỹ tín thác đã tạo ra quyền chỉ định hạn chế chỉ dành cho con cháu của người ủy quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Appointee (n): người được chỉ định làm người thụ hưởng.
    • The appointee must be clearly named in the power of appointment document. (Người được chỉ định phải được nêu trong văn bản quyền chỉ định.)
  • Donor (n): người ủy quyền, người trao quyền.
    • The donor retained the power to revoke the power of appointment. (Người ủy quyền giữ quyền hủy bỏ quyền chỉ định.)
  • Donee (n): người được ủy quyền, người nhận quyền.
    • The donee must act in good faith when exercising the power of appointment. (Người được ủy quyền phải hành động thiện chí khi thực hiện quyền chỉ định.)
Từ đồng nghĩa
  • Quyền định đoạt tài sản: một thuật ngữ pháp tương tự, nhấn mạnh khả năng quyết định số phận tài sản.
  • Quyền phân bổ tài sản: nhấn mạnh hành động chia tài sản cho người thụ hưởng.
Các cụm từ liên quan
  • To exercise a power of appointment: thực hiện quyền chỉ định.
    • She decided to exercise her power of appointment in favor of her charity. ( ấy quyết định thực hiện quyền chỉ định của mình để ủng hộ tổ chức từ thiện.)
  • To create a power of appointment: tạo ra quyền chỉ định.
    • The lawyer helped the client create a power of appointment in the will. (Luật sư đã giúp khách hàng tạo ra quyền chỉ định trong di chúc.)
Thành ngữ liên quan
  • To hold the power of appointment: nắm giữ quyền chỉ định.
    • The trustee holds the power of appointment as a fiduciary duty. (Người quản lý quỹ nắm giữ quyền chỉ định như một nghĩa vụ ủy thác.)